SkipJack

/'skipdʤæk/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cá biển: Chỉ một loại kích thước trung bình, thân hình giống cá ngừ, sốngvùng biển ấm Đại Tây Dương Thái Bình Dương, thường di chuyển thành đàn. Giá trị thương phẩm thấp hơn cá ngừ.
    • Đồ chơi nhảy: Một món đồ chơi học nhỏ cho trẻ em, có thể tự lật ngược lại khi nằm ngửa bằng cách bật lên không trung tạo ra tiếng kêu lách cách.
    • Bọ nhảy: Tên gọi chung cho một số loài côn trùng khả năng nhảy.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ ):

    • The fishermen caught several skipjacks this morning. (Những ngư dân đã bắt được vài con nhảy sáng nay.)
    • Skipjack is often used in canned tuna. ( nhảy thường được dùng trong cá ngừ đóng hộp.)
  • Danh từ (chỉ đồ chơi):

    • The child was delighted with his new skipjack toy. (Đứa trẻ rất thích thú với món đồ chơi con nhảy mới của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Skipjack tuna": Một thuật ngữ phổ biến để chỉ loài này trong ngữ cảnh thương mại hoặc sinh học, nhấn mạnh đây một loài trong họ cá ngừ.
    • Skipjack tuna is one of the most widely fished tuna species. (Cá ngừ vằn một trong những loài cá ngừ được đánh bắt rộng rãi nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Skipjack tuna (n): Cá ngừ vằn, tên gọi cụ thể hơn cho loài skipjack.
  • Click beetle (n): Bọ bật, một loại côn trùng chế hoạt động tương tự đồ chơi skipjack, có thể bật lên tạo tiếng kêu.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ ): Oceanic bonito (cá ngừ chấm), striped tuna (cá ngừ sọc).
  • Danh từ (chỉ đồ chơi): Jumping jack (đồ chơi con nhảy), click toy (đồ chơi kêu lách cách).
danh từ
  1. con nhảy (đồ chơi của trẻ con)
  2. nhảy; bọ nhảy