Taiwan
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
Taiwan
Taiwan
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "Taiwan"
aglaomorpha meyeniana
bear's-paw fern
capital of taiwan
chiang chung-cheng
chiang kai-shek
china
chinese
climbing hydrangea
decertify
derecognise
derecognize
far east
formosan
genus pleione
guomindang
hakka
illicium anisatum
kuomintang
nageia nagi
nagi
nationalist china
pleione
republic of china
schizophragma hydrangeoides
separateness
snow mushroom
star anise
taichung
taipeh
taipei
taiwan
taiwan dollar
taiwanese
tremella fuciformis
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...