Tơ-riêng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Riêng biệt, tách rời: Chỉ sự vật, sự việc không liên quan hoặc không thuộc về chung với những cái khác, có tính chất cá biệt.
- Đặc thù, đặc biệt: Chỉ tính chất chỉ có ở một đối tượng, một nhóm hoặc một trường hợp cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mỗi người có một sở thích tơ-riêng. (Mỗi người có một sở thích riêng biệt.)
- Vấn đề này cần được xem xét một cách tơ-riêng. (Vấn đề này cần được xem xét một cách riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "một cách tơ-riêng": với ý nghĩa riêng rẽ, độc lập.
- Hãy phân tích từng khía cạnh một cách tơ-riêng. (Hãy phân tích từng khía cạnh một cách riêng rẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Triêng: Đây là dạng viết ngắn gọn, thông dụng hơn của "tơ-riêng", mang cùng nghĩa.
- Đây là chuyện triêng của gia đình tôi. (Đây là chuyện riêng của gia đình tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Riêng biệt: có tính chất khác biệt, không lẫn với cái khác.
- Cá biệt: thuộc về một cá thể riêng lẻ, hiếm có.
- Đặc thù: có tính chất đặc biệt, riêng có.
Từ trái nghĩa
- Chung: thuộc về nhiều người, nhiều vật.
- Phổ biến: có ở khắp nơi, nhiều nơi cùng có.
- Tập thể: thuộc về một nhóm, một tập hợp người.
- x. Triêng