Tơ-riêng

Học thuật
Thân thiện
Tơ-riêng

Một quả tơ-riêng chín nằm trên chiếc mẹt tre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Riêng biệt, tách rời: Chỉ sự vật, sự việc không liên quan hoặc không thuộc về chung với những cái khác, tính chất cá biệt.
    • Đặc thù, đặc biệt: Chỉ tính chất chỉ một đối tượng, một nhóm hoặc một trường hợp cụ thể nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Mỗi người một sở thích -riêng. (Mỗi người một sở thích riêng biệt.)
    • Vấn đề này cần được xem xét một cách -riêng. (Vấn đề này cần được xem xét một cách riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một cách -riêng": với ý nghĩa riêng rẽ, độc lập.
    • Hãy phân tích từng khía cạnh một cách -riêng. (Hãy phân tích từng khía cạnh một cách riêng rẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Triêng: Đây dạng viết ngắn gọn, thông dụng hơn của "-riêng", mang cùng nghĩa.
    • Đây chuyện triêng của gia đình tôi. (Đây chuyện riêng của gia đình tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Riêng biệt: tính chất khác biệt, không lẫn với cái khác.
  • Cá biệt: thuộc về một cá thể riêng lẻ, hiếm .
  • Đặc thù: tính chất đặc biệt, riêng .
Từ trái nghĩa
  • Chung: thuộc về nhiều người, nhiều vật.
  • Phổ biến: khắp nơi, nhiều nơi cùng .
  • Tập thể: thuộc về một nhóm, một tập hợp người.
Tơ-riêng

Một quả tơ-riêng chín nằm trên chiếc mẹt tre.

  1. x. Triêng