Tạng-Miến

Học thuật
Thân thiện
Tạng-Miến

Một nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu bản đồ phân bố ngữ hệ Tạng-Miến.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một ngữ hệ ngôn ngữ: "Tạng-Miến" tên gọi của một trong những ngữ hệ lớn trên thế giới, bao gồm nhiều ngôn ngữ quan hệ họ hàng, phân bố chủ yếukhu vực Đông Nam Á Nam Á, đặc biệt tại các quốc gia như Myanmar, Trung Quốc, Ấn Độ, Nepal, Bhutan một số vùng của Việt Nam.
    • Tên gọi chỉ nhóm ngôn ngữ: Thuật ngữ này dùng để chỉ chung các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ này, thường được ghép từ tên hai nhóm ngôn ngữ lớn tiêu biểu "Tạng" (như tiếng Tây Tạng) "Miến" (như tiếng Myanmar).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ngữ hệ Tạng-Miến số lượng người sử dụng rất lớn.
    • Tiếng Myanmar một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Tạng-Miến.
    • Các nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu sự đa dạng của các ngôn ngữ Tạng-Miến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học lịch sử: Thuật ngữ "Tạng-Miến" thường được dùng để nói về mối quan hệ di truyền lịch sử hình thành giữa các ngôn ngữ trong họ.
    • Việc phân loại các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Tạng-Miến vẫn còn một số điểm cần tranh luận.
  • Trong bối cảnh văn hóa - dân tộc: Từ này có thể xuất hiện khi mô tả sự đa dạng văn hóa gắn liền với các cộng đồng sử dụng ngôn ngữ này.
    • Di sản văn hóa của các dân tộc nói ngôn ngữ Tạng-Miến rất phong phú.
Biến thể từ gần giống
  • Ngữ hệ Hán-Tạng: Một ngữ hệ lớn hơn, trong đó ngữ hệ Tạng-Miến thường được coi một nhánh chính cùng với nhánh ngôn ngữ Hán (tiếng Trung Quốc các phương ngữ).
  • Nhóm ngôn ngữ Tạng: Chỉ các ngôn ngữ thuộc nhánh Tạng trong ngữ hệ Tạng-Miến, như tiếng Tây Tạng.
  • Nhóm ngôn ngữ Miến: Chỉ các ngôn ngữ thuộc nhánh Lolo-Miến trong ngữ hệ Tạng-Miến, như tiếng Myanmar.
Từ đồng nghĩa
  • Họ ngôn ngữ Tạng-Miến: Cách gọi nhấn mạnh vào mối quan hệ họ hàng.
  • Các ngôn ngữ Tạng-Miến: Cách gọi tập trung vào tập hợp các ngôn ngữ cụ thể.
Thông tin bổ sung (Áp dụng cho từ này)
  • Các ngôn ngữ Tạng-Miến tại Việt Nam: Trên lãnh thổ Việt Nam, ngữ hệ Tạng-Miến sự hiện diện thông qua các ngôn ngữ của một số dân tộc, chẳng hạn như tiếng Cống, tiếng Nhì, tiếng La Hủ, tiếng , tiếng Phù , tiếng Si La. Đây một phần tạo nên sự đa dạng ngôn ngữ văn hóa của Việt Nam.
Tạng-Miến

Một nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu bản đồ phân bố ngữ hệ Tạng-Miến.

  1. Ngữ hệ trong đó các ngôn ngữ Cống, Nhì, La Hủ, , Phù , Si La được sử dụng bởi các dân tộc sống trên lãnh thổ Việt Nam