a kempis

Định nghĩa

Danh từ riêng:
A Kempis tên của một giáo sĩ người Đức sống vào thế kỷ 15 (1380–1471). Ông nổi tiếng với tác phẩm tôn giáo The Imitation of Christ (Bắt chước Chúa Kitô), một cuốn sách ảnh hưởng sâu rộng trong văn hóa Kitô giáo.

dụ sử dụng
  • (Tôi đang đọc các tác phẩm của A Kempis.)
  • (A Kempis thường được nhớ đến nhờ các tác phẩm sùng đạo của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to quote a Kempis": trích dẫn lời của A Kempis.
    • She often quotes a Kempis to comfort her friends. ( ấy thường trích dẫn lời của A Kempis để an ủi bạn bè.)
  • "the spirit of a Kempis": tinh thần của A Kempis, ám chỉ lối sống khiêm nhường sùng đạo.
    • His humility reflects the spirit of a Kempis. (Sự khiêm nhường của anh ấy phản ánh tinh thần của A Kempis.)
Biến thể từ gần giống
  • Kempis (không mạo từ "a"): thường dùng trong văn viết trang trọng.
    • Kempis's writings are still widely read today. (Các tác phẩm của Kempis vẫn được đọc rộng rãi ngày nay.)
  • Thomas à Kempis (tên đầy đủ): hình thức phổ biến hơn khi nhắc đến ông.
    • Thomas à Kempis was born in Kempen, Germany. (Thomas à Kempis sinh ra tại Kempen, Đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Thomas à Kempis: tên đầy đủ phổ biến nhất của ông.
  • The author of The Imitation of Christ: cách miêu tả thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến "a Kempis".

Thành ngữ liên quan
  • "a Kempis's humility": lòng khiêm nhường kiểu A Kempis, ám chỉ sự khiêm tốn sâu sắc.
    • He showed a Kempis's humility when accepting the award. (Anh ấy thể hiện lòng khiêm nhường kiểu A Kempis khi nhận giải thưởng.)