aérodynamique

Học thuật
Thân thiện
aérodynamique

Un avion aérodynamique traverse le ciel.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Khí động lực học: Một ngành của cơ học chất lưu nghiên cứu về chuyển động của không khí tác động của lên các vật thể chuyển động trong , như máy bay, ô .
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) khí động lực học: Mô tả đặc tính liên quan đến khí động lực học hoặc hình dạng giúp giảm lực cản không khí khi di chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • L'aérodynamique est une science complexe. (Khí động lực họcmột ngành khoa học phức tạp.)
    • Il étudie l'aérodynamique des véhicules. (Anh ấy nghiên cứu khí động lực học của các phương tiện.)
  • Tính từ:

    • La forme de cette voiture est très aérodynamique. (Hình dáng của chiếc xe này rất khí động lực.)
    • Ils ont testé un nouveau profil aérodynamique en soufflerie. (Họ đã thử nghiệm một biên dạng khí động lực mới trong ống thổi gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conception aérodynamique": Thiết kế khí động lực.

    • La conception aérodynamique de l'avion a été optimisée. (Thiết kế khí động lực của máy bay đã được tối ưu hóa.)
  • "Forces aérodynamiques": Các lực khí động lực.

    • Les forces aérodynamiques agissent sur l'aile. (Các lực khí động lực tác động lên cánh máy bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Aérodynamicien (danh từ giống đực): Nhà khí động lực học, chuyên gia về khí động lực.

    • Il est aérodynamicien chez un constructeur automobile. (Ông ấynhà khí động lực học tại một hãng sản xuất ô .)
  • Aérodynamiquement (trạng từ): Một cách khí động lực.

    • Ce véhicule est aérodynamiquement supérieur. (Phương tiện này vượt trội về mặt khí động lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrodynamique (tính từ/danh từ): Thủy động lực học (liên quan đến chất lỏng). Tuy không hoàn toàn giống, nhưng đềungành của cơ học chất lưu.
  • Cx (Coefficient de traînée) (danh từ giống đực): Hệ số cản khí động lực, một khái niệm cụ thể trong lĩnh vực này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "aérodynamique" đâydanh từ/tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "aérodynamique".)

aérodynamique

Un avion aérodynamique traverse le ciel.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) khí động lực học
tính từ
  1. (thuộc) khí động lực học