a phiến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc phiện: Chất gây nghiện được chiết xuất từ nhựa cây anh túc, có tác dụng giảm đau mạnh và gây trạng thái lâng lâng, hưng phấn. Từ này thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc pháp lý để chỉ chất ma túy nguy hiểm này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuộc chiến tranh a phiến giữa Anh và Trung Quốc là một sự kiện lịch sử quan trọng.
- Việc buôn bán và sử dụng a phiến đã bị nghiêm cấm tại nhiều quốc gia.
Các cách sử dụng nâng cao
- "a phiến" trong văn chương hoặc văn bản cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, văn bản pháp luật cũ hoặc các tác phẩm văn học phản ánh một thời kỳ nhất định.
- Các thương nhân châu Âu đã mang a phiến vào trao đổi hàng hóa.
Biến thể và từ gần giống
- A phiện (danh từ): Một biến thể cách gọi khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "a phiến".
- Thuốc phiện (danh từ): Từ phổ biến và hiện đại hơn, cùng chỉ một chất.
- Anh túc (danh từ): Tên gọi của loài cây dùng để chiết xuất thuốc phiện.
Từ đồng nghĩa
- Thuốc phiện: Từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
- Nha phiến: Một từ Hán Việt khác cũng chỉ thuốc phiện.
Lưu ý
- Tính chất từ: "A phiến" là một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ hoặc trang trọng, thường dùng trong bối cảnh lịch sử, pháp lý hoặc học thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống hiện đại, "thuốc phiện" là từ được sử dụng phổ biến hơn.
- Nh. Thuốc phiện.