a-scan ultrasonography

a-scan ultrasonography

An optometrist performs an A-scan ultrasonography on a patient's eye.

Định nghĩa

Danh từ: a-scan ultrasonography (kỹ thuật siêu âm dạng A) một phương pháp chẩn đoán hình ảnh sử dụng sóng siêu âm để đo chiều dài của nhãn cầu (eyeball). Kỹ thuật này thường được ứng dụng trong nhãn khoa để đánh giá kích thước mắt, hỗ trợ tính toán công suất thấu kính nội nhãn trước phẫu thuật đục thủy tinh thể hoặc chẩn đoán các bệnh liên quan đến trục nhãn cầu.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ nhãn khoa đã thực hiện kỹ thuật siêu âm dạng A để đo chiều dài trục nhãn cầu của bệnh nhân trước khi phẫu thuật đục thủy tinh thể.)
  • (Kỹ thuật siêu âm dạng A rất cần thiết để tính toán công suất thấu kính nội nhãn chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform an a-scan ultrasonography": thực hiện kỹ thuật siêu âm dạng A.
    • The technician will perform an a-scan ultrasonography to assess the eye's dimensions. (Kỹ thuật viên sẽ thực hiện siêu âm dạng A để đánh giá kích thước của mắt.)
  • "a-scan ultrasonography results": kết quả siêu âm dạng A.
    • The a-scan ultrasonography results showed an axial length of 24.5 mm. (Kết quả siêu âm dạng A cho thấy chiều dài trục nhãn cầu 24,5 mm.)
Biến thể từ gần giống
  • B-scan ultrasonography (n): kỹ thuật siêu âm dạng B, tạo hình ảnh hai chiều của cấu trúc bên trong mắt.
  • Ultrasound biometry (n): phép đo sinh trắc học bằng siêu âm, thường đồng nghĩa với a-scan ultrasonography trong nhãn khoa.
Từ đồng nghĩa
  • A-scan biometry: phép đo sinh trắc học dạng A.
  • Axial length measurement: phép đo chiều dài trục nhãn cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.