a-xit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp chất hoá học có vị chua, có khả năng phản ứng với bazơ để tạo thành muối và thường làm quỳ tím hoá đỏ: "a-xit" là một loại chất có tính ăn mòn, thường tồn tại ở dạng dung dịch, có mặt trong nhiều quá trình tự nhiên và công nghiệp.
- Chất có tính chất tương tự như hợp chất hoá học nói trên, gây cảm giác chua hoặc ăn mòn: "a-xit" cũng được dùng để chỉ những chất có tính chất chua, cay gắt tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giấm ăn có chứa a-xit axetic. (Giấm là một loại dung dịch có tính a-xit yếu.)
- A-xit sulfuric là một hoá chất quan trọng trong công nghiệp. (Đây là một loại a-xit mạnh, dùng trong sản xuất.)
- Trong dạ dày có a-xit clohydric để tiêu hoá thức ăn. (A-xit là một thành phần tự nhiên trong cơ thể con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tính a-xit": chỉ mức độ mạnh yếu của một chất mang tính a-xit.
- Độ pH đo lường tính a-xit hoặc tính bazơ của dung dịch. (Giá trị pH thấp biểu thị tính a-xit cao.)
"a-xit hoá" (động từ): quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên có tính a-xit hoặc chứa nhiều a-xit hơn.
- Hiện tượng mưa a-xit là do không khí bị a-xit hoá. (Khí thải công nghiệp làm tăng tính a-xit trong nước mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Axit (danh từ): cách viết phổ biến hơn, không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "a-xit".
- Axit nitric dùng trong sản xuất phân bón.
- Chua (tính từ): có vị như giấm, chanh; có thể dùng để mô tả tính chất tương tự a-xit một cách thông thường.
- Quả chanh có vị rất chua vì chứa nhiều a-xit citric.
Từ đồng nghĩa
- Toan (danh từ, ít dùng trong ngôn ngữ thông thường): từ Hán-Việt chỉ a-xit, thường dùng trong văn bản khoa học, y học.
- Dịch vị dạ dày có tính toan.
Thành ngữ liên quan
- Mưa a-xit: hiện tượng nước mưa có tính a-xit do ô nhiễm không khí, gây hại cho môi trường.
- Mưa a-xit làm chết cây cối và ăn mòn các công trình. (Đây là một hậu quả của ô nhiễm công nghiệp.)