a. conan doyle
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tác giả người Anh, người sáng tạo ra nhân vật Sherlock Holmes: "a. conan doyle" là tên của một nhà văn người Anh, nổi tiếng nhất với việc sáng tạo ra nhân vật thám tử huyền thoại Sherlock Holmes. Ông sống từ năm 1859 đến năm 1930.
Ví dụ sử dụng
- (A. Conan Doyle đã viết nhiều câu chuyện về thám tử Sherlock Holmes.)
- (Các tác phẩm của A. Conan Doyle vẫn còn phổ biến cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the world of A. Conan Doyle": thế giới văn học do A. Conan Doyle tạo ra, đặc biệt là các câu chuyện trinh thám.
- Fans of detective fiction often explore the world of A. Conan Doyle. (Người hâm mộ tiểu thuyết trinh thám thường khám phá thế giới của A. Conan Doyle.)
Biến thể và từ gần giống
- Conan Doyle (danh từ riêng): tên đầy đủ của tác giả, thường được dùng thay cho "a. conan doyle".
- Conan Doyle was a prolific writer. (Conan Doyle là một nhà văn viết nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Sir Arthur Conan Doyle: tên đầy đủ và danh hiệu quý tộc của ông.
- Sir Arthur Conan Doyle is a famous figure in literature. (Ngài Arthur Conan Doyle là một nhân vật nổi tiếng trong văn học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.