a.k.a.

a.k.a.

Mr. Smith, a.k.a. Mr. Lafayette, enters the grand hotel lobby.

Định nghĩa

a.k.a. (viết tắt của "also known as") một trạng từ hoặc cụm từ viết tắt dùng để giới thiệu một tên gọi khác, biệt hiệu, hoặc biệt danh của một người, vật, hoặc khái niệm đã được nhắc đến trước đó. thường được sử dụng trong văn viết văn nói không trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Ông Smith, còn được gọi là "Vua bếp," một đầu bếp nổi tiếng.)
  • (Bộ phim "The Shawshank Redemption," hay còn được biết đến một trong những bộ phim hay nhất mọi thời đại, một tác phẩm không thể bỏ qua.)
  • (Bạn tôi, còn gọi là "Nhanh nhẹn," luôn hoàn thành công việc đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • a.k.a. có thể đứng giữa hai danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ sự tương đương về tên gọi.

    • The criminal, a.k.a. "The Shadow," was finally caught. (Tên tội phạm, còn được gọi là "Bóng tối," cuối cùng đã bị bắt.)
  • a.k.a. thường được viết tắt không dấu chấm (aka) trong văn bản không chính thống, nhưng dạng dấu chấm (a.k.a.) được ưa chuộng trong văn phong học thuật hoặc chính thức nhẹ.

Biến thể từ gần giống
  • aka (viết tắt không dấu chấm): dạng rút gọn phổ biến trong tin nhắn, mạng xã hội.

    • John, aka "The Joker," is always cracking jokes. (John, hay còn gọi là " hề," luôn pha trò.)
  • Alias (danh từ/trạng từ): nghĩa tương tự, nhưng thường chỉ tên giả hoặc bí danh, đặc biệt trong bối cảnh tội phạm hoặc nghệ thuật.

    • The spy used the alias "James Bond." (Điệp viên sử dụng bí danh "James Bond.")
Từ đồng nghĩa
  • Also known as: cụm từ đầy đủ, trang trọng hơn.

    • The city, also known as the "Big Apple," is New York. (Thành phố, còn được gọi là "Quả táo lớn," New York.)
  • Otherwise known as: cách diễn đạt khác, nhấn mạnh sự thay thế tên gọi.

    • The plant, otherwise known as "aloe vera," has healing properties. (Loại cây, hay còn gọi là "nha đam," đặc tính chữa lành.)
Các cụm từ liên quan
  • a.k.a. không phải một phrasal verb, nhưng thường xuất hiện trong cụm giới thiệu tên gọi.
    • The singer, a.k.a. "The Voice," won several awards. (Ca sĩ, còn được biết đến "Giọng hát vàng," đã giành nhiều giải thưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • a.k.a. không phải thành ngữ, nhưng có thể được dùng trong các cấu trúc thành ngữ hóa như để nhấn mạnh sự độc đáo.
    • The one and only Elvis Presley, a.k.a. the "King of Rock 'n' Roll." (Elvis Presley duy nhất, còn được gọi là "Vua nhạc Rock 'n' Roll.")