aah

Định nghĩa
  1. Thán từ (Interjection):

    • "Aah" một thán từ dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, thích thú, nhẹ nhõm, hoặc đau đớn. thường được thốt ra một cách tự nhiên khi cảm xúc mạnh mẽ xuất hiện.
    • dụ: Aah, that feels so good after a long day. (Aah, cảm giác thật dễ chịu sau một ngày dài.)
  2. Động từ (Verb):

    • "Aah" (hoặc "aahed") có nghĩa thốt lên tiếng "aah" để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc thích thú. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động reo hò khi nhìn thấy điều đó đẹp đẽ hoặc thú vị.
    • dụ: They oohed and aahed when they unwrapped the presents. (Họ đã reo lên "ồ" "aah" khi mở quà.)
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • Aah! I finally understand the answer. (Aah! Cuối cùng tôi cũng hiểu câu trả lời.)
    • Aah, what a beautiful sunset! (Aah, hoàng hôn đẹp quá!)
  • Động từ:

    • The crowd aahed at the fireworks display. (Đám đông đã thốt lên "aah" khi xem màn bắn pháo hoa.)
    • She aahed in delight when she saw the puppy. ( ấy reo lên "aah" vui sướng khi thấy chú chó con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng như một danh từ (hiếm): Trong một số ngữ cảnh không trang trọng, "aah" có thể được dùng như một danh từ để chỉ tiếng thốt lên đó.

    • He let out a soft aah of relief. (Anh ấy thốt ra một tiếng "aah" nhẹ nhõm.)
  • Trong văn viết: "Aah" thường xuất hiện trong truyện tranh, tiểu thuyết, hoặc lời thoại để mô tả cảm xúc một cách sinh động.

    • "Aah! A spider!" she screamed. ("Aah! Một con nhện!" ấy hét lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ah: Thán từ tương tự, nhưng thường dùng để thể hiện sự hiểu ra hoặc đồng ý, ít cảm xúc hơn "aah".

    • Ah, I see your point. (À, tôi hiểu quan điểm của bạn.)
  • Ooh: Thán từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thích thú, thường đi cùng với "aah" trong cặp "ooh and aah".

    • They oohed and aahed at the magic show. (Họ reo lên "ồ" "aah" tại buổi biểu diễn ảo thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclaim: thốt lên (mang tính trang trọng hơn).

    • She exclaimed in surprise when she saw the gift. ( ấy thốt lên ngạc nhiên khi thấy món quà.)
  • Sigh: thở dài (thể hiện nhẹ nhõm hoặc hài lòng, nhưng khác âm thanh).

    • He sighed with relief. (Anh ấy thở phào nhẹ nhõm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Aah over: reo lên thích thú trước điều đó.
    • The tourists aahed over the ancient ruins. (Các du khách reo lên "aah" thích thú trước những tàn tích cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Ooh and aah: reo hò, trầm trồ (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự ngưỡng mộ tập thể).
    • The audience oohed and aahed throughout the entire performance. (Khán giả reo hò trầm trồ suốt buổi biểu diễn.)
aah
The baby lets out a happy "aah" at the colorful mobile.