aard-wolf
/'ɑ:d,wulf/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chó sói đất (Nam Phi): Một loài động vật có vú ăn côn trùng, sống ở châu Phi, có họ hàng với linh cẩu nhưng nhỏ hơn và chủ yếu ăn mối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The aard-wolf is a nocturnal animal. (Chó sói đất là một loài động vật hoạt động về đêm.)
- We saw an aard-wolf hunting for termites on the savanna. (Chúng tôi đã thấy một con chó sói đất đang săn mối trên thảo nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the elusive aard-wolf": con chó sói đất khó nắm bắt.
- Researchers are studying the behavior of the elusive aard-wolf. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của loài chó sói đất khó nắm bắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Aardvark (n): lợn đất, một loài động vật có vú ăn kiến và mối khác, cũng sống ở châu Phi.
Từ đồng nghĩa
- Proteles cristata: Tên khoa học của chó sói đất.
danh từ
- (động vật học) chó sói đất (Nam Phi)