aardvark
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thú ăn kiến: "aardvark" chỉ một loài động vật có vú sống về đêm, đào hang, ăn mối và kiến, có nguồn gốc từ các vùng đồng cỏ ở châu Phi. Đây là loài duy nhất còn tồn tại trong bộ Tubulidentata.
Ví dụ sử dụng
- (Con thú ăn kiến dùng chiếc lưỡi dài để bắt mối bên trong tổ của chúng.)
- (Thú ăn kiến hiếm khi được nhìn thấy vì chúng sống về đêm và dành phần lớn thời gian trong ngày để ngủ trong hang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aardvark" trong ngữ cảnh sinh thái học: Loài này được biết đến với vai trò kiểm soát quần thể mối và kiến, đóng góp vào sự cân bằng của hệ sinh thái đồng cỏ.
- The aardvark is a key species in its habitat due to its termite-eating habits. (Thú ăn kiến là một loài chủ chốt trong môi trường sống của nó nhờ thói quen ăn mối.)
Biến thể và từ gần giống
- Aardvark là danh từ không có biến thể phổ biến, nhưng có thể được dùng trong văn nói thông tục để chỉ một người kỳ quặc hoặc thích hoạt động về đêm (hiếm gặp).
- He’s such an aardvark, always staying up late and digging through old books. (Anh ấy đúng là một con thú ăn kiến, luôn thức khuya và lục lọi sách cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Anteater: thú ăn kiến (một nhóm động vật khác, không cùng họ, nhưng có chế độ ăn tương tự).
- Earth pig (thông tục): lợn đất (một tên gọi khác của aardvark trong tiếng Anh, do hình dạng giống lợn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "aardvark". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh mô tả hành vi, có thể dùng:
- Dig up: đào lên.
- The aardvark digs up termite mounds with its powerful claws. (Con thú ăn kiến đào lên tổ mối bằng móng vuốt mạnh mẽ của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "Like an aardvark": (thành ngữ không phổ biến) chỉ hành động lục lọi hoặc tìm kiếm một cách chăm chỉ.
- She searched through the files like an aardvark, not stopping until she found the document. (Cô ấy lục lọi các tập tài liệu như một con thú ăn kiến, không dừng lại cho đến khi tìm thấy tài liệu.)