aba transit number
Định nghĩa
Danh từ: Mã số chuyển tiền ABA, một mã nhận dạng gồm hai phần được gán cho các ngân hàng và hiệp hội tiết kiệm; phần đầu tiên thể hiện vị trí địa lý và phần thứ hai xác định chính ngân hàng đó.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn cần cung cấp mã số chuyển tiền ABA cho việc chuyển khoản.)
- (Mã số chuyển tiền ABA được in ở cuối tờ séc.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to look up an aba transit number": tra cứu mã số chuyển tiền ABA.
- The cashier had to look up the aba transit number for the receiving bank. (Nhân viên thu ngân phải tra cứu mã số chuyển tiền ABA cho ngân hàng nhận.)
- "to verify an aba transit number": xác minh mã số chuyển tiền ABA.
- Always verify the aba transit number before initiating a large transfer. (Luôn xác minh mã số chuyển tiền ABA trước khi thực hiện một giao dịch chuyển khoản lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- ABA routing number (danh từ): mã số định tuyến ABA (thường được dùng thay thế cho "aba transit number").
- Please provide the ABA routing number for the domestic transfer. (Vui lòng cung cấp mã số định tuyến ABA cho giao dịch chuyển khoản nội địa.)
- Transit number (danh từ): mã số chuyển tiền (chỉ phần thứ hai của mã ABA, xác định ngân hàng cụ thể).
- The transit number is unique to each bank branch. (Mã số chuyển tiền là duy nhất cho mỗi chi nhánh ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Routing number: mã số định tuyến.
- Bank code: mã ngân hàng.
- Check routing number: mã số định tuyến trên séc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look up: tra cứu.
- Look up the aba transit number on the bank's website. (Tra cứu mã số chuyển tiền ABA trên trang web của ngân hàng.)
- Input: nhập vào.
- Input the aba transit number correctly to avoid delays. (Nhập đúng mã số chuyển tiền ABA để tránh sự chậm trễ.)
Thành ngữ liên quan
- "on the bottom line": ở dòng cuối cùng (ám chỉ vị trí in mã ABA trên séc).
- The aba transit number is always on the bottom line of the check. (Mã số chuyển tiền ABA luôn ở dòng cuối cùng của tờ séc.)