abacinate

Định nghĩa

Động từ: Làm mắt bằng cách giữ một tấm kim loại nóng đỏ trước mắt ai đó.

dụ sử dụng
  • (Các nhân đã bị những kẻ bắt giữ làm mắt bằng kim loại nóng đỏ.)
  • (Vào thời cổ đại, một số bạo chúa từng làm mắt kẻ thù bằng kim loại nóng đỏ như một hình thức tra tấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to abacinate someone": hành động cụ thể gây mù lòa bằng phương pháp này.
    • The historical account describes how the warlord would abacinate captured spies. (Tài liệu lịch sử mô tả cách tên lãnh chúa làm mắt các điệp viên bị bắt bằng kim loại nóng đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Abacination (danh từ): hành động hoặc quá trình làm mắt bằng kim loại nóng đỏ.
    • The abacination of the victims was a brutal punishment. (Việc làm mắt các nạn nhân bằng kim loại nóng đỏ một hình phạt tàn bạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Blind (động từ): làm (thường dùng chung, không chỉ phương pháp cụ thể).
  • Gouge out (cụm động từ): móc mắt (một cách tàn bạo).
    • The invaders would gouge out the eyes of their enemies. (Những kẻ xâm lược thường móc mắt kẻ thù.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

abacinate
The prisoner was abacinated with a hot metal plate.