abaisse-langue

Học thuật
Thân thiện
abaisse-langue

Le médecin utilise un abaisse-langue pour examiner la gorge de l'enfant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Y học) Cái đè lưỡi: Một dụng cụ y tế nhỏ, thường bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để ấn nhẹ lưỡi xuống khi khám họng, giúp bác sĩ quan sát hơn vùng hầu họng amidan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin utilise un abaisse-langue pour examiner la gorge de l'enfant. (Bác sĩ sử dụng một cái đè lưỡi để khám họng cho đứa trẻ.)
    • Avant de dire "Ah", l'infirmière a placé l'abaisse-langue sur ma langue. (Trước khi bảo tôi nói "A", y tá đã đặt cái đè lưỡi lên lưỡi tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh y tế chuyên môn hoặc khi mô tả quá trình khám bệnh.
Biến thể từ gần giống
  • Dépresseur (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng có nghĩadụng cụ đè lưỡi.
  • Spatule (danh từ giống cái): Có thể chỉ chung các loại dụng cụ dẹt, bao gồm cả đè lưỡi, nhưng nghĩa rộng hơn (ví dụ: spatule de cuisine - thìa xẻng nhà bếp).
Từ đồng nghĩa
  • Dépresseur de langue: Dụng cụ đè lưỡi (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
abaisse-langue

Le médecin utilise un abaisse-langue pour examiner la gorge de l'enfant.

danh từ giống đực
  1. (y học) cái đè lưỡi