abajoue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Túi má: Một túi hoặc khoang nằm ở hai bên mặt, giữa má và hàm, ở một số loài động vật.
- Túi trữ thức ăn: Cơ quan đặc biệt dùng để chứa và tạm thời dự trữ thức ăn trước khi nhai hoặc mang về nơi ở.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le hamster transporte de la nourriture dans ses abajoues. (Chú chuột hamster mang thức ăn trong túi má của nó.)
- Les abajoues des singes sont bien développées. (Những túi má của loài khỉ rất phát triển.)
- L'animal a rempli son abajoue avec des graines. (Con vật đã nhét đầy túi má của nó bằng hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "abajoue" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học hoặc thú y để mô tả một đặc điểm giải phẫu cụ thể.
- Có thể dùng để mô tả hành vi: (làm đầy túi má).
Biến thể và từ gần giống
- Joue (danh từ giống cái): Má (của người hoặc động vật nói chung, không có chức năng dự trữ).
- Poche (danh từ giống cái): Túi, túi nói chung. Trong ngữ cảnh động vật, có thể dùng cụm (túi gò má) để chỉ abajoue.
Từ đồng nghĩa
- Poche jugale: Túi gò má (cách gọi mang tính mô tả giải phẫu hơn).
- Sac jugal: Túi gò má.
Các cụm từ liên quan
- Avoir les abajoues pleines: Có túi má đầy (thức ăn).
- Se remplir les abajoues: Tự nhét đầy túi má (với thức ăn).
danh từ giống cái
- (sinh lý học) túi má; túi ở giữa má và hàm của một số động vật (khỉ, loài gặm nhấm) dùng để trữ thức ăn.