abampere

abampere

An engineer measures a current of one abampere in the circuit.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị đo cường độ dòng điện: "abampere" một đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ thống đơn vị từ trường (CGS), tương đương với 10 ampe.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng phổ biến ngoài ngữ cảnh chuyên ngành: "abampere" hầu như chỉ xuất hiện trong các tài liệu vật hoặc kỹ thuật liên quan đến hệ thống đơn vị CGS.
Biến thể từ gần giống
  • Ampe (ampere): đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ SI, đơn vị phổ biến hơn.
    • Một ampe đơn vị cơ bản, trong khi một abampere gấp mười lần.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp: "abampere" một thuật ngữ chuyên ngành, không từ thay thế thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan: do từ này danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan: "abampere" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.