abasourdissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm đinh tai nhức óc: Dùng để mô tả một âm thanh cực kỳ to, chói tai đến mức gây khó chịu, làm choáng váng và có thể làm tạm thời mất thính giác.
- Làm choáng váng, làm bàng hoàng: Dùng để mô tả một sự việc, tin tức hoặc điều gì đó gây sốc mạnh, khiến tinh thần bị choáng ngợp, không kịp tin hay xử lý.
Ví dụ sử dụng
- (Buổi hòa nhạc heavy metal tạo ra một âm thanh làm đinh tai nhức óc.)
- (Vụ nổ được tiếp nối bởi một sự im lặng choáng váng [đến mức ù tai].)
- (Thất bại của đội cửa cái là một tin làm bàng hoàng cho những người hâm mộ của họ.)
- (Những con số thất nghiệp thật choáng váng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un coup abasourdissant": Một cú đánh/cú sốc gây choáng váng.
- Le verdict du tribunal a été un coup abasourdissant pour l'accusé. (Bản án của tòa án là một cú sốc choáng váng đối với bị cáo.)
- "Une révélation abasourdissante": Một tiết lộ gây sửng sốt.
- Le journal a publié une révélation abasourdissante sur la vie du politicien. (Tờ báo đã công bố một tiết lộ gây sửng sốt về cuộc đời của chính khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Abasourdir (động từ): Làm choáng váng, làm ù tai.
- La nouvelle l'a complètement abasourdi. (Tin tức đã hoàn toàn làm choáng váng anh ta.)
- Abasourdissement (danh từ): Sự choáng váng, tình trạng ù tai.
- Il est resté dans un état d'abasourdissement total après l'accident. (Anh ấy vẫn ở trong tình trạng choáng váng hoàn toàn sau vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Assourdissant (adj): Chói tai, điếc tai (thường chỉ về âm thanh).
- Étourdissant (adj): Làm chóng mặt, choáng váng.
- Stupéfiant (adj): Làm sửng sốt, kinh ngạc.
Từ trái nghĩa
- Faible (adj): Yếu, nhỏ (âm thanh).
- Apaisant (adj): Làm dịu, êm ái.
- Banal (adj): Tầm thường, không gây sốc.
tính từ
- làm đinh tai nhức óc
- Un bruit abasourdissanttiếng ồn làm đinh tai nhức óc
- làm choáng váng, làm bàng hoàng
- Une nouvelle abasourdissantemột tin làm bàng hoàng.