abat-vent

Học thuật
Thân thiện
abat-vent

Un abat-vent protège le sommet d'une cheminée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kiến trúc) Mái hắt: Một cấu trúc kiến trúc, thườngphần mái nhô ra, được thiết kế để che chắn cửa sổ hoặc cửa ra vào khỏi mưa hắt gió.
    • (Kiến trúc) ống khói: Một thiết bị bằng kim loại hoặc đất nung được gắn trên đỉnh ống khói, chức năng ngăn không cho mưa, tuyết hoặc vật lạ rơi vào trong đồng thời giúp cải thiện lực kéo đẩy khói ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'abat-vent au-dessus de la porte protège les visiteurs de la pluie. (Cái mái hắt phía trên cửa bảo vệ khách khỏi cơn mưa.)
    • Le vieux abat-vent en terre cuite sur la cheminée est très décoratif. (Cái ống khói bằng đất nung trên sưởi rất trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc cổ điển, abat-vent thường được trang trí công phu một phần của phong cách kiến trúc.
    • Les abat-vent en zinc sont caractéristiques des toits parisiens du XIXe siècle. (Những ống khói bằng kẽmđặc trưng của các mái nhà Paris thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Chapeau de cheminée (n.m): ống khói (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).
  • Auvent (n.m): Mái hiên, ô-văng (cấu trúc che nắng mưa tương tự, nhưng thường rộng hơn không dành riêng cho ống khói).
Từ đồng nghĩa
  • Chapeau de cheminée: ống khói.
  • Couronne de cheminée: vương miện ống khói (một kiểu ống khói trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
abat-vent

Un abat-vent protège le sommet d'une cheminée.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) mái hắt
  2. ống khói