abbott lawrence lowell

abbott lawrence lowell

Abbott Lawrence Lowell stands before a university building.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Abbott Lawrence Lowell tên của một nhà giáo dục người Mỹ, từng giữ chức hiệu trưởng của Đại học Harvard từ năm 1909 đến 1933. Ông sinh năm 1856 mất năm 1943, nổi tiếng với những cải cách trong giáo dục đại học.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Lowell system": Hệ thống giáo dục do Abbott Lawrence Lowell đề xuất, tập trung vào việc phân chia sinh viên thành các nhóm nhỏ để học tập sinh hoạt.

    • The Lowell system was implemented at Harvard to enhance student interaction. (Hệ thống Lowell đã được áp dụng tại Harvard để tăng cường tương tác giữa sinh viên.)
  • "Lowell's legacy": Di sản của Abbott Lawrence Lowell, bao gồm những đóng góp của ông cho giáo dục quản lý đại học.

    • Lowell's legacy includes the House system at Harvard. (Di sản của Lowell bao gồm hệ thống nhà ở tại Harvard.)
Biến thể từ gần giống
  • Lowell (danh từ riêng): Tên họ của Abbott Lawrence Lowell, cũng có thể chỉ các thành viên khác trong gia đình Lowell nổi tiếng.

    • The Lowell family has a long history of public service. (Gia đình Lowell lịch sử lâu dài về phục vụ công cộng.)
  • Harvard University (danh từ riêng): Trường đại học Abbott Lawrence Lowell làm hiệu trưởng.

    • Harvard University is one of the oldest universities in the United States. (Đại học Harvard một trong những trường đại học lâu đời nhất tại Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà giáo dục: Người chuyên môn trong lĩnh vực giáo dục.
  • Hiệu trưởng: Người đứng đầu một trường đại học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến Abbott Lawrence Lowell.