abcoulomb

abcoulomb

An engineer measures an electrical charge of one abcoulomb in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Abcoulomb một đơn vị đo điện tích trong hệ thống đơn vị điện từ (cgs-emu). Một abcoulomb tương đương với 10 coulomb (đơn vị điện tích trong hệ thống SI).

dụ sử dụng
  • (Điện tích tích trữ trong tụ điện được đo 5 abcoulomb.)
  • (Một abcoulomb một đơn vị điện tích tương đối lớn, thường được dùng trong các văn bản khoa học .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong vật lý thuyết: Abcoulomb được sử dụng trong hệ thống đơn vị Gauss hệ thống cgs-emu để tính toán các hiện tượng điện từ.

    • The electric flux was expressed in abcoulombs per square centimeter. (Từ thông điện được biểu diễn bằng abcoulomb trên mỗi centimet vuông.)
  • Chuyển đổi đơn vị: 1 abcoulomb = 10 coulomb.

    • To convert abcoulombs to coulombs, multiply by 10. (Để chuyển đổi abcoulomb sang coulomb, nhân với 10.)
Biến thể từ gần giống
  • Abampere (danh từ): đơn vị đo cường độ dòng điện trong hệ cgs-emu, tương đương 10 ampe.
  • Abvolt (danh từ): đơn vị đo hiệu điện thế trong hệ cgs-emu, tương đương 10⁻⁸ volt.
Từ đồng nghĩa
  • 10 coulomb: mô tả định lượng, không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng dùng để giải thích giá trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "abcoulomb".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "abcoulomb".