abdominoplasty
Định nghĩa
Danh từ: - Phẫu thuật thẩm mỹ vùng bụng: "abdominoplasty" là một thủ thuật phẫu thuật thẩm mỹ nhằm loại bỏ các nếp nhăn và làm săn chắc da vùng bụng, thường được gọi là "hút mỡ bụng" hoặc "phẫu thuật tạo hình bụng".
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định thực hiện phẫu thuật tạo hình bụng sau khi giảm cân đáng kể.)
- (Phẫu thuật tạo hình bụng là một thủ thuật thẩm mỹ phổ biến để làm săn chắc da bụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have an abdominoplasty": trải qua phẫu thuật tạo hình bụng.
- Many patients choose to have an abdominoplasty after pregnancy. (Nhiều bệnh nhân chọn thực hiện phẫu thuật tạo hình bụng sau khi mang thai.)
Biến thể và từ gần giống
- Abdominoplasty là từ ghép từ "abdomen" (bụng) và "plasty" (tạo hình), không có biến thể thông dụng khác.
- Tummy tuck (thuật ngữ thông tục): cũng chỉ phẫu thuật tạo hình bụng.
- A tummy tuck is another name for abdominoplasty. (Phẫu thuật tạo hình bụng còn được gọi là "tummy tuck".)
Từ đồng nghĩa
- Tummy tuck: cách gọi thông tục của abdominoplasty.
- Abdominal lipectomy: phẫu thuật cắt bỏ mỡ bụng, một dạng tương tự nhưng tập trung vào loại bỏ mỡ thừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "abdominoplasty". Tuy nhiên, có thể dùng: - Go under the knife: trải qua phẫu thuật. - She went under the knife for an abdominoplasty. (Cô ấy đã trải qua phẫu thuật tạo hình bụng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "abdominoplasty".