abduce
Định nghĩa
Động từ: Trình bày hoặc đưa ra bằng chứng, lý lẽ để chứng minh một điều gì đó, thường trong ngữ cảnh tranh luận hoặc nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- (Luật sư sẽ đưa ra bằng chứng mới trong phiên tòa.)
- (Anh ấy cố gắng trình bày lý do cho hành vi kỳ lạ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "abduce" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý và logic học.
- Từ này có thể thay thế cho "adduce" trong hầu hết các ngữ cảnh, nhưng "abduce" ít phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
Abduction (danh từ): hành động đưa ra bằng chứng (cũng có nghĩa khác là bắt cóc, nhưng trong ngữ cảnh này là suy luận logic).
- The abduction of evidence was crucial for the case. (Việc đưa ra bằng chứng là rất quan trọng cho vụ án.)
Abductive (tính từ): liên quan đến việc đưa ra bằng chứng hoặc suy luận.
- Abductive reasoning is used in scientific discovery. (Suy luận dựa trên bằng chứng được sử dụng trong khám phá khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Adduce: đưa ra (bằng chứng, lý lẽ) – từ đồng nghĩa chính xác nhất.
- Cite: trích dẫn (thường dùng trong văn bản học thuật).
- Present: trình bày (mang tính tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "abduce".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "abduce".