abelmoschus

abelmoschus

A gardener tends to a tall abelmoschus plant with large yellow flowers.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi thực vật thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae), bao gồm các loại cây thân thảo nhiệt đới, thô cứng, lớn hình thùy thường hoa màu vàng. Đây một chi thực vật hoa, thường được biết đến với tên gọi "bụp giấm" hoặc "đậu bắp rừng".

dụ sử dụng
  • (Chi abelmoschus bao gồm các loại cây lớn hình thùy hoa màu vàng.)
  • (Abelmoschus moschatus một loài trong chi này, nổi tiếng với hạt mùi thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "abelmoschus" được dùng để chỉ một chi thực vật cụ thể trong phân loại khoa học.

    • The classification of abelmoschus has been revised based on molecular studies. (Việc phân loại chi abelmoschus đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu phân tử.)
  • Trong nông nghiệp: Một số loài abelmoschus được trồng để lấy hạt (như hạt ambrette) dùng trong sản xuất nước hoa hoặc làm gia vị.

    • Farmers cultivate abelmoschus for its aromatic seeds used in perfume industry. (Nông dân trồng abelmoschus để lấy hạt thơm dùng trong ngành công nghiệp nước hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Abelmoschus esculentus: Một loài trong chi này, thường được biết đến "đậu bắp" (okra), dùng làm rau ăn.

    • Abelmoschus esculentus is commonly known as okra in many cuisines. (Abelmoschus esculentus thường được gọi là đậu bắp trong nhiều nền ẩm thực.)
  • Abelmoschus moschatus: Loài cây cho hạt ambrette, mùi xạ hương.

    • The seeds of Abelmoschus moschatus are used to make essential oil. (Hạt của Abelmoschus moschatus được dùng để làm tinh dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi bụp giấm: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi abelmoschus.
  • Hibiscus (một phần): Trước đây, một số loài abelmoschus từng được xếp vào chi Hibiscus, nhưng hiện nay đã tách riêng.
    • Some species of abelmoschus were formerly classified under hibiscus. (Một số loài abelmoschus trước đây được xếp vào chi hibiscus.)
Các cụm từ liên quan
  • Abelmoschus seed: Hạt của cây abelmoschus, thường dùng trong y học cổ truyền hoặc công nghiệp.

    • Abelmoschus seeds are rich in essential oils. (Hạt abelmoschus giàu tinh dầu.)
  • Abelmoschus oil: Dầu chiết xuất từ hạt abelmoschus.

    • Abelmoschus oil is used in aromatherapy. (Dầu abelmoschus được dùng trong liệu pháp hương thơm.)