aberrate
Định nghĩa
- Động từ:
- Lệch khỏi, đi chệch khỏi (con đường thẳng): "aberrate" có nghĩa là di chuyển hoặc đi chệch khỏi một hướng đi thẳng, một quỹ đạo chuẩn mực, thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc quang học để chỉ sự sai lệch của tia sáng.
- Sai lệch so với điều bình thường, điều mong đợi: Trong nghĩa bóng, "aberrate" chỉ hành vi, suy nghĩ, hoặc kết quả đi chệch khỏi chuẩn mực, quy tắc, hoặc kỳ vọng thông thường.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa vật lý:
- The surfaces of the concave lens may be proportioned so as to aberrate exactly equal to the convex lens. (Các bề mặt của thấu kính lõm có thể được cân đối sao cho chúng tạo ra độ lệch chính xác bằng với thấu kính lồi.)
Nghĩa bóng:
- The President aberrated from being a perfect gentleman. (Tổng thống đã đi chệch khỏi hình ảnh một quý ông hoàn hảo.)
- His behavior began to aberrate from the norms of society. (Hành vi của anh ta bắt đầu sai lệch so với các chuẩn mực xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to aberrate from": lệch khỏi một tiêu chuẩn hoặc đường đi.
- The experimental results aberrated significantly from the predicted model. (Các kết quả thí nghiệm sai lệch đáng kể so với mô hình dự đoán.)
"to cause to aberrate": gây ra sự sai lệch.
- The mirror's curvature caused the light rays to aberrate. (Độ cong của gương đã khiến các tia sáng bị lệch.)
Biến thể và từ gần giống
- Aberration (danh từ): sự sai lệch, quang sai (trong quang học), hành vi lệch lạc.
- The lens has a slight aberration that distorts the image. (Thấu kính có một quang sai nhỏ làm méo hình ảnh.)
- Aberrant (tính từ): lệch lạc, khác thường, không chuẩn mực.
- His aberrant behavior worried his family. (Hành vi lệch lạc của anh ta khiến gia đình lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Deviate: đi chệch hướng, sai lệch (thường dùng phổ biến hơn).
- The plane deviated from its flight path due to bad weather. (Máy bay đã đi chệch đường bay do thời tiết xấu.)
- Diverge: phân kỳ, tách ra khỏi (thường chỉ hướng đi hoặc ý kiến).
- Our opinions diverge on this issue. (Ý kiến của chúng tôi phân kỳ về vấn đề này.)
- Stray: lạc, đi lạc (khỏi chủ đề hoặc con đường).
- Try not to stray from the main topic. (Cố gắng đừng lạc khỏi chủ đề chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "aberrate".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa từ "aberrate". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khoa học.