abetalipoproteinemia

abetalipoproteinemia

A doctor explains the condition abetalipoproteinemia to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Chứng rối loạn chuyển hóa chất béo hiếm gặp do di truyền, đặc trưng bởi sự thiếu hụt nghiêm trọng beta-lipoprotein, sự xuất hiện của các tế bào hồng cầu bất thường (tế bào gai) mức cholesterol trong máu thấp bất thường.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abetalipoproteinemia" còn được gọi là hội chứng Bassen-Kornzweig, một bệnh di truyền hiếm gặp liên quan đến đột biến gen MTTP (microsomal triglyceride transfer protein).
  • "Abetalipoproteinemia" ảnh hưởng đến khả năng vận chuyển chất béo từ ruột đến các , dẫn đến thiếu vitamin tan trong dầu (A, D, E, K).
Biến thể từ gần giống
  • Abetalipoproteinemic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng abetalipoproteinemia.
    • Các biểu hiện abetalipoproteinemic bao gồm tổn thương thần kinh bệnh võng mạc.
Từ đồng nghĩa
  • Hội chứng Bassen-Kornzweig: tên gọi khác của bệnh, dựa theo tên các bác sĩ phát hiện ra .
  • Rối loạn thiếu hụt beta-lipoprotein: mô tả chức năng của bệnh.
Các cụm từ liên quan
  • Kém hấp thu chất béo (fat malabsorption): hậu quả chính của abetalipoproteinemia.
  • Thiếu vitamin tan trong dầu (fat-soluble vitamin deficiency): biến chứng thường gặp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến abetalipoproteinemia do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.