abide by

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Tuân thủ, làm theo: "abide by" có nghĩa hành động theo đúng các quy tắc, luật lệ, mệnh lệnh hoặc mong muốn của ai đó. thể hiện sự tôn trọng tuân thủ một cách nghiêm túc.

dụ sử dụng
  • (Bạn phải tuân thủ luật chơi.)
  • (Anh ấy luôn làm theo mong muốn của cha mẹ mình.)
  • (Công dân được kỳ vọng tuân thủ pháp luật.)
  • ( ấy luôn giữ lời hứa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abide by the decision": chấp nhận tuân theo một quyết định.
    • The team must abide by the referee's decision. (Đội bóng phải tuân theo quyết định của trọng tài.)
  • "abide by the terms": tuân thủ các điều khoản (của hợp đồng hoặc thỏa thuận).
    • Both parties agreed to abide by the terms of the contract. (Cả hai bên đều đồng ý tuân thủ các điều khoản của hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Abide (động từ) - khi dùng riêng lẻ, thường mang nghĩa "chịu đựng" hoặc "tồn tại", nhưng hiếm khi dùng thay thế cho "abide by".
  • Abiding (tính từ) - lâu dài, bền vững ( dụ: - một tình yêu bền vững).
Từ đồng nghĩa
  • Comply with: tuân thủ (mang tính trang trọng hơn).
  • Follow: làm theo (thông dụng).
  • Observe: tuân thủ (thường dùng cho luật lệ, quy tắc).
  • Adhere to: bám sát, tuân thủ (nhấn mạnh sự trung thành với quy tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Abide by cụm động từ duy nhất có nghĩa này. Không cụm động từ nào khác của "abide" mang nghĩa tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • "Play by the rules": chơi đúng luật, hành xử đúng mực (mang nghĩa tương tự "abide by the rules").
    • If you want to succeed, you have to play by the rules. (Nếu bạn muốn thành công, bạn phải chơi đúng luật.)
abide by
The driver must abide by the traffic signal.