abies grandis

abies grandis

A tall Abies grandis stands in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây linh sam lớn: "abies grandis" tên khoa học của một loài cây linh sam cao lớn, nguồn gốc từ vùng bờ biển Thái Bình Dương của tây bắc châu Mỹ. Loài cây này đặc điểm các cành dài cong màu xanh đậm.

dụ sử dụng
  • (Cây linh sam lớn một loài cây hùng vĩ được tìm thấyvùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
  • (Những chiếc xanh đậm của cây linh sam lớn tạo nên một tán cây rậm rạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate abies grandis": trồng cây linh sam lớn.

    • Many nurseries cultivate abies grandis for landscaping. (Nhiều vườn ươm trồng cây linh sam lớn để làm cảnh quan.)
  • "the timber of abies grandis": gỗ của cây linh sam lớn.

    • The timber of abies grandis is valued for its lightweight and strength. (Gỗ của cây linh sam lớn được đánh giá cao nhẹ bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Abies (danh từ): chi linh sam, bao gồm nhiều loài cây linh sam khác nhau.

    • The genus Abies includes many species of fir trees. (Chi linh sam bao gồm nhiều loài cây linh sam.)
  • Grandis (tính từ, trong tiếng Latinh): lớn, to lớn.

    • The word "grandis" means large in Latin, describing the tree's size. (Từ "grandis" có nghĩa lớn trong tiếng Latinh, mô tả kích thước của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Linh sam bờ biển: tên thường gọi của loài cây này.
  • Fir tree: cây linh sam (nói chung).
  • Conifer: cây kim (nhóm thực vật cây này thuộc về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow up: phát triển, lớn lên (dùng cho cây cối).

    • The abies grandis grows up to 80 meters tall. (Cây linh sam lớn phát triển cao tới 80 mét.)
  • Branch out: mọc cành, phân nhánh.

    • The abies grandis branches out widely, creating a broad shape. (Cây linh sam lớn mọc cành rộng, tạo thành hình dáng rộng.)
Thành ngữ liên quan
  • As tall as an abies grandis: cao như cây linh sam lớn (thành ngữ chỉ sự cao lớn).

    • The new skyscraper is as tall as an abies grandis. (Tòa nhà chọc trời mới cao như cây linh sam lớn.)
  • Deep green like abies grandis: xanh đậm như cây linh sam lớn (thành ngữ chỉ màu sắc).

    • Her dress was a deep green like abies grandis leaves. (Chiếc váy của ấy màu xanh đậm như cây linh sam lớn.)