abies lasiocarpa

abies lasiocarpa

A tall Abies lasiocarpa stands on a rocky mountain slope.

Định nghĩa

Danh từ: "abies lasiocarpa" tên khoa học của một loài cây lấy gỗ kích thước trung bình đến cao, thuộc họ Thông, phân bố chủ yếudãy núi Rocky. Loài cây này tán hình nón hẹp đến hình trụ, thường được gọi là "linh sam vỏ trắng" hoặc "linh sam núi cao" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
  • (Cây abies lasiocarpa một loài cây phổ biến trong các khu rừng cao độ của dãy núi Rocky.)
  • (Gỗ của cây abies lasiocarpa được sử dụng trong xây dựng sản xuất giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abies lasiocarpa forest": khu rừng thuần loài abies lasiocarpa.
    • The ecologist studied the biodiversity in an abies lasiocarpa forest. (Nhà sinh thái học đã nghiên cứu đa dạng sinh học trong một khu rừng abies lasiocarpa.)
  • "subalpine abies lasiocarpa": abies lasiocarpa dưới núi cao, một biến thể sinh thái.
    • Subalpine abies lasiocarpa has adapted to harsh climatic conditions. (Abies lasiocarpa dưới núi cao đã thích nghi với điều kiện khí hậu khắc nghiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lasiocarpa (tính từ trong danh pháp): có nghĩa "quả lông", mô tả đặc điểm quả của loài cây này.
  • Abies (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài linh sam.
    • Abies is a genus of coniferous trees. (Abies một chi cây kim.)
Từ đồng nghĩa
  • Linh sam vỏ trắng: tên thông thường trong tiếng Việt.
  • Subalpine fir: tên tiếng Anh phổ biến khác.
  • Rocky Mountain fir: tên gọi dựa trên vùng phân bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "abies lasiocarpa" đây tên khoa học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "abies lasiocarpa" đây tên khoa học.)