abjectly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách thảm hại, hèn mọn, đáng khinh: "abjectly" mô tả hành động được thực hiện với thái độ hoàn toàn đầu hàng, không còn hy vọng, hoặc tỏ ra hèn hạ, nhục nhã. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ thấp hèn hoặc tuyệt vọng trong hành vi của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nhún vai một cách thảm hại, như thể chấp nhận thất bại.)
- (Người tù đã van xin lòng thương xót một cách hèn mọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"abjectly apologize": xin lỗi một cách thảm hại, hạ mình.
- He abjectly apologized for his mistake, begging for forgiveness. (Anh ấy đã xin lỗi một cách thảm hại vì sai lầm của mình, van xin sự tha thứ.)
"abjectly poor": cực kỳ nghèo khó, khốn cùng.
- The family lived abjectly poor in a small, leaky hut. (Gia đình đó sống trong cảnh nghèo khó cùng cực trong một túp lều nhỏ bị dột.)
Biến thể và từ gần giống
Abject (tính từ): thảm hại, hèn hạ.
- The abject conditions of the prison shocked everyone. (Điều kiện sống thảm hại trong nhà tù đã gây sốc cho mọi người.)
Abjection (danh từ): sự thảm hại, sự hèn hạ.
- He sank into a state of abjection after losing his job. (Anh ấy rơi vào trạng thái thảm hại sau khi mất việc.)
Từ đồng nghĩa
- Servilely: một cách nô lệ, quỵ lụy.
- Submissively: một cách phục tùng, nhún nhường.
- Despairingly: một cách tuyệt vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "abjectly".
Thành ngữ liên quan
- To grovel at someone's feet: quỳ lạy dưới chân ai đó (ám chỉ sự hèn hạ tột độ).
- He was so desperate that he groveled abjectly at his boss's feet. (Anh ta tuyệt vọng đến mức quỳ lạy dưới chân sếp một cách hèn hạ.)