abkhasian

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Abkhazia: "abkhasian" chỉ một thành viên của dân tộc Circassian sốngphía đông Biển Đen, chủ yếu tại vùng Abkhazia (thuộc Georgia).
    • Ngôn ngữ Abkhazia: "abkhasian" cũng dùng để chỉ ngôn ngữ Circassian được người Abkhazia sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • The Abkhasian people have a rich cultural heritage. (Người Abkhazia một di sản văn hóa phong phú.)
    • He is an Abkhasian who lives in the Caucasus region. (Anh ấy một người Abkhazia sốngvùng Caucasus.)
  • Danh từ (chỉ ngôn ngữ):

    • Abkhasian is a Northwest Caucasian language. (Tiếng Abkhazia một ngôn ngữ Tây Bắc Caucasus.)
    • She is learning to speak Abkhasian. ( ấy đang học nói tiếng Abkhazia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abkhasian culture": văn hóa Abkhazia, bao gồm phong tục, tập quán truyền thống của người Abkhazia.

    • The Abkhasian culture is known for its hospitality and unique traditions. (Văn hóa Abkhazia nổi tiếng với lòng hiếu khách các truyền thống độc đáo.)
  • "Abkhasian language family": họ ngôn ngữ Abkhazia, thuộc nhóm ngôn ngữ Tây Bắc Caucasus.

    • Abkhasian belongs to the Abkhaz-Adyghe language family. (Tiếng Abkhazia thuộc họ ngôn ngữ Abkhaz-Adyghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Abkhaz (danh từ/tính từ): biến thể chính tả phổ biến hơn, chỉ người hoặc ngôn ngữ Abkhazia.

    • Abkhaz is the official language of Abkhazia. (Tiếng Abkhaz ngôn ngữ chính thức của Abkhazia.)
  • Abkhazian (danh từ/tính từ): biến thể đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "Abkhasian".

    • The Abkhazian people have a distinct identity. (Người Abkhazian một bản sắc riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Circassian: người Circassian (một nhóm dân tộc lớn hơn bao gồm cả người Abkhazia).
  • Abkhaz: tên gọi khác của người ngôn ngữ Abkhazia.
Lưu ý về cách dùng
  • "Abkhasian" một từ hiếm ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại; thay vào đó, "Abkhaz" hoặc "Abkhazian" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, ngôn ngữ học hoặc nhân chủng học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

abkhasian
An Abkhasian man in traditional dress plays a folk melody on a stringed instrument.