abkhasian
An Abkhasian man in traditional dress plays a folk melody on a stringed instrument.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Abkhazia: "abkhasian" chỉ một thành viên của dân tộc Circassian sống ở phía đông Biển Đen, chủ yếu tại vùng Abkhazia (thuộc Georgia).
- Ngôn ngữ Abkhazia: "abkhasian" cũng dùng để chỉ ngôn ngữ Circassian được người Abkhazia sử dụng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- The Abkhasian people have a rich cultural heritage. (Người Abkhazia có một di sản văn hóa phong phú.)
- He is an Abkhasian who lives in the Caucasus region. (Anh ấy là một người Abkhazia sống ở vùng Caucasus.)
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- Abkhasian is a Northwest Caucasian language. (Tiếng Abkhazia là một ngôn ngữ Tây Bắc Caucasus.)
- She is learning to speak Abkhasian. (Cô ấy đang học nói tiếng Abkhazia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Abkhasian culture": văn hóa Abkhazia, bao gồm phong tục, tập quán và truyền thống của người Abkhazia.
- The Abkhasian culture is known for its hospitality and unique traditions. (Văn hóa Abkhazia nổi tiếng với lòng hiếu khách và các truyền thống độc đáo.)
"Abkhasian language family": họ ngôn ngữ Abkhazia, thuộc nhóm ngôn ngữ Tây Bắc Caucasus.
- Abkhasian belongs to the Abkhaz-Adyghe language family. (Tiếng Abkhazia thuộc họ ngôn ngữ Abkhaz-Adyghe.)
Biến thể và từ gần giống
Abkhaz (danh từ/tính từ): biến thể chính tả phổ biến hơn, chỉ người hoặc ngôn ngữ Abkhazia.
- Abkhaz is the official language of Abkhazia. (Tiếng Abkhaz là ngôn ngữ chính thức của Abkhazia.)
Abkhazian (danh từ/tính từ): biến thể đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "Abkhasian".
- The Abkhazian people have a distinct identity. (Người Abkhazian có một bản sắc riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Circassian: người Circassian (một nhóm dân tộc lớn hơn bao gồm cả người Abkhazia).
- Abkhaz: tên gọi khác của người và ngôn ngữ Abkhazia.
Lưu ý về cách dùng
- "Abkhasian" là một từ hiếm và ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại; thay vào đó, "Abkhaz" hoặc "Abkhazian" thường được dùng phổ biến hơn.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, ngôn ngữ học hoặc nhân chủng học.