ablactate
Định nghĩa
Động từ: Cai sữa, từ từ ngừng cho (trẻ sơ sinh hoặc động vật có vú non) bú sữa mẹ, chuyển sang chế độ ăn khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định cai sữa cho con khi bé được sáu tháng tuổi.)
- (Bác sĩ thú y khuyên người chủ nên cai sữa dần cho chú chó con.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ablactate someone from something": cai sữa cho ai đó khỏi một thói quen hoặc sự phụ thuộc nào đó (nghĩa bóng).
- The therapist helped him ablactate himself from his addiction to social media. (Nhà trị liệu đã giúp anh ta cai nghiện mạng xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Ablactation (danh từ): quá trình cai sữa.
- Ablactation is a natural stage in a child's development. (Cai sữa là một giai đoạn tự nhiên trong sự phát triển của trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Wean: cai sữa (từ phổ biến hơn).
- Detach: tách rời, cắt đứt sự phụ thuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wean off: cai dần, ngừng dần (thường dùng thay cho "ablactate" trong giao tiếp hàng ngày).
- The mother weaned her baby off breast milk. (Người mẹ đã cai sữa dần cho con.)
Thành ngữ liên quan
- Cut the cord: cắt đứt sự phụ thuộc (thường dùng nghĩa bóng, tương tự "ablactate").
- It's time for him to cut the cord and live independently. (Đã đến lúc anh ấy cắt đứt sự phụ thuộc và sống tự lập.)