ablative case

ablative case

The student wrote the Latin noun in the ablative case on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách tách (cách thứ sáu): "ablative case" một biến cách ngữ pháp trong một số ngôn ngữ (như tiếng Latin, tiếng Phạn, tiếng Phần Lan). biểu thị tác nhân trong câu bị động, công cụ, phương thức, hoặc nơi chốn của hành động được mô tả bởi động từ. Trong tiếng Việt, không cách này, nhưng thường được dịch bằng các giới từ như "bởi", "với", "bằng", "từ", "tại".
dụ sử dụng
  • (Trong tiếng Latin, cách tách được dùng để diễn tả công cụ của một hành động.)
  • ("Gladio" cách tách của "gladius," có nghĩa "với một thanh kiếm.")
  • (Câu bị động "Bức thư được viết bởi gái" sử dụng cách tách cho tác nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cách tách biểu thị nơi chốn: Trong tiếng Latin, cách tách có thể chỉ vị trí không cần giới từ.
    • Roma (từ Rôma) – dùng cách tách để chỉ "tại Rôma" hoặc "từ Rôma" tùy ngữ cảnh.
  • Cách tách biểu thị thời gian: Chỉ thời điểm xảy ra hành động.
    • Nocte (vào ban đêm) – cách tách của "nox" (đêm).
Biến thể từ gần giống
  • Ablative (tính từ): thuộc về cách tách.
    • The ablative form of the noun is distinct. (Dạng cách tách của danh từ riêng biệt.)
  • Ablative absolute (cụm từ): một cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Latin, gồm một danh từ một phân từcách tách, diễn tả hoàn cảnh của hành động chính.
    • Urbe capta, milites discesserunt. (Sau khi thành phố bị chiếm, những người lính đã rời đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Instrumental case: cách công cụ (trong một số ngôn ngữ, tương tự cách tách khi chỉ công cụ).
  • Locative case: cách định vị (tương tự cách tách khi chỉ nơi chốn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "ablative case" đây thuật ngữ ngữ pháp, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ablative case" đây thuật ngữ chuyên ngành.