able-bodiedism
Định nghĩa
Danh từ: Sự phân biệt đối xử có lợi cho người khỏe mạnh, người không khuyết tật. "Able-bodiedism" chỉ thái độ, hành vi hoặc hệ thống xã hội ưu tiên, đề cao những người có cơ thể khỏe mạnh, toàn vẹn về thể chất, đồng thời xem nhẹ, kỳ thị hoặc loại trừ những người khuyết tật.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phân biệt đối xử có lợi cho người khỏe mạnh thường dẫn đến những nơi làm việc không tiếp cận được cho người khuyết tật.)
- (Thiết kế của kiến trúc sư bị chỉ trích vì sự phân biệt đối xử có lợi cho người khỏe mạnh, vì nó thiếu đường dốc dành cho người dùng xe lăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Systemic able-bodiedism": sự phân biệt đối xử có lợi cho người khỏe mạnh mang tính hệ thống, tồn tại trong các luật lệ, chính sách hoặc cấu trúc xã hội.
- Systemic able-bodiedism is evident in many public transportation systems that are not designed for people with mobility impairments. (Sự phân biệt đối xử có lợi cho người khỏe mạnh mang tính hệ thống thể hiện rõ trong nhiều hệ thống giao thông công cộng không được thiết kế cho người khuyết tật vận động.)
- "Internalized able-bodiedism": sự tự kỳ thị bản thân khi người khuyết tật vô tình chấp nhận các chuẩn mực của người khỏe mạnh.
- She struggled with internalized able-bodiedism, feeling ashamed of needing assistance. (Cô ấy đấu tranh với sự tự kỳ thị bản thân, cảm thấy xấu hổ khi cần sự trợ giúp.)
Biến thể và từ gần giống
- Able-bodied (adj): khỏe mạnh, không khuyết tật về thể chất.
- The able-bodied athletes competed in the main event. (Các vận động viên khỏe mạnh thi đấu trong sự kiện chính.)
- Ableism (n): sự phân biệt đối xử dựa trên khuyết tật (thường dùng thay thế cho "able-bodiedism").
- Ableism can be both overt and subtle in everyday interactions. (Sự phân biệt đối xử dựa trên khuyết tật có thể công khai hoặc tinh vi trong các tương tác hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Ableism: sự phân biệt đối xử dựa trên khuyết tật (thường đồng nghĩa với "able-bodiedism").
- Discrimination against disabled people: sự phân biệt đối xử chống lại người khuyết tật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "able-bodiedism".
Thành ngữ liên quan
- "To judge a book by its cover": đánh giá người khác dựa trên vẻ bề ngoài (thành ngữ này liên quan đến tư duy của able-bodiedism khi đánh giá năng lực của người khuyết tật dựa trên ngoại hình).
- Able-bodiedism is like judging a book by its cover, ignoring the true abilities of disabled individuals. (Sự phân biệt đối xử có lợi cho người khỏe mạnh giống như đánh giá một cuốn sách qua bìa của nó, bỏ qua khả năng thực sự của người khuyết tật.)