ablepharia

ablepharia

A newborn kitten with ablepharia rests in a veterinarian's hands.

Định nghĩa

Danh từ: Chứng không mí mắt bẩm sinh (một phần hoặc toàn bộ): "ablepharia" một tình trạng y khoa hiếm gặp, trong đó một người sinh ra đã thiếu một phần hoặc hoàn toàn mí mắt. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến một hoặc cả hai mắt.

dụ sử dụng
  • (Trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc chứng không mí mắt bẩm sinh, cần phẫu thuật ngay lập tức để bảo vệ mắt.)
  • (Chứng không mí mắt bẩm sinh một rối loạn bẩm sinh hiếm gặp, thường xảy ra cùng với các dị tật khác trên khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "complete ablepharia": chứng không mí mắt hoàn toàn.

    • Complete ablepharia leaves the cornea fully exposed, leading to severe dryness and infection risk. (Chứng không mí mắt hoàn toàn khiến giác mạc bị lộ hoàn toàn, dẫn đến khô mắt nghiêm trọng nguy nhiễm trùng.)
  • "partial ablepharia": chứng thiếu mí mắt một phần.

    • Partial ablepharia may only affect the lower eyelid, causing mild discomfort. (Chứng thiếu mí mắt một phần có thể chỉ ảnh hưởng đến mí mắt dưới, gây khó chịu nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ablepharon (danh từ): dạng thay thế của "ablepharia", ít phổ biến hơn.

    • Ablepharon can be corrected with reconstructive surgery. (Chứng không mí mắt có thể được điều chỉnh bằng phẫu thuật tái tạo.)
  • Blepharoplasty (danh từ): phẫu thuật thẩm mỹ mí mắt (không liên quan trực tiếp đến bệnh bẩm sinh).

Từ đồng nghĩa
  • Congenital eyelid absence: sự vắng mặt mí mắt bẩm sinh (mô tả tương tự nhưng không phải thuật ngữ y khoa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "ablepharia".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ablepharia".