abluent

/'æbluənt/
Học thuật
Thân thiện
abluent

A clear abluent solution is used to clean laboratory glassware.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Rửa sạch, tẩy sạch: đặc tính làm sạch, rửa trôi bụi bẩn hoặc chất bẩn.
  2. Danh từ:

    • Chất tẩy, thuốc tẩy: Một chất dùng để làm sạch, rửa sạch hoặc tẩy rửa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor recommended an abluent solution for the wound. (Bác sĩ khuyến nghị một dung dịch tính tẩy rửa cho vết thương.)
    • Soap has abluent properties. ( phòng đặc tính tẩy rửa.)
  • Danh từ:

    • This chemical is a powerful abluent. (Hóa chất này một chất tẩy rửa mạnh.)
    • They used a natural abluent to clean the surface. (Họ đã dùng một chất tẩy rửa tự nhiên để làm sạch bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abluent action": tác dụng tẩy rửa.

    • The abluent action of the detergent removed the stubborn stain. (Tác dụng tẩy rửa của chất tẩy đã loại bỏ vết bẩn cứng đầu.)
  • "used as an abluent": được dùng như một chất tẩy rửa.

    • Vinegar can be used as an abluent in many household chores. (Giấm có thể được dùng như một chất tẩy rửa trong nhiều việc nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Ablution (n): sự rửa sạch, sự tẩy uế (thường dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc y học).
    • He performed his morning ablutions. (Anh ấy thực hiện nghi thức rửa sạch buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cleansing (adj/n): làm sạch, chất làm sạch.
  • Detergent (n): chất tẩy rửa.
  • Purifying (adj): tính lọc sạch, tinh khiết hóa.
Lưu ý
  • "Abluent" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, hóa học hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "cleanser" hoặc "detergent" phổ biến hơn.
abluent

A clear abluent solution is used to clean laboratory glassware.

tính từ
  1. rửa sạch, tẩy sạch
danh từ
  1. chất tẩy, thuốc tẩy