abluent
/'æbluənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Rửa sạch, tẩy sạch: Có đặc tính làm sạch, rửa trôi bụi bẩn hoặc chất bẩn.
Danh từ:
- Chất tẩy, thuốc tẩy: Một chất dùng để làm sạch, rửa sạch hoặc tẩy rửa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The doctor recommended an abluent solution for the wound. (Bác sĩ khuyến nghị một dung dịch có tính tẩy rửa cho vết thương.)
- Soap has abluent properties. (Xà phòng có đặc tính tẩy rửa.)
Danh từ:
- This chemical is a powerful abluent. (Hóa chất này là một chất tẩy rửa mạnh.)
- They used a natural abluent to clean the surface. (Họ đã dùng một chất tẩy rửa tự nhiên để làm sạch bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"abluent action": tác dụng tẩy rửa.
- The abluent action of the detergent removed the stubborn stain. (Tác dụng tẩy rửa của chất tẩy đã loại bỏ vết bẩn cứng đầu.)
"used as an abluent": được dùng như một chất tẩy rửa.
- Vinegar can be used as an abluent in many household chores. (Giấm có thể được dùng như một chất tẩy rửa trong nhiều việc nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Ablution (n): sự rửa sạch, sự tẩy uế (thường dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc y học).
- He performed his morning ablutions. (Anh ấy thực hiện nghi thức rửa sạch buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Cleansing (adj/n): làm sạch, chất làm sạch.
- Detergent (n): chất tẩy rửa.
- Purifying (adj): có tính lọc sạch, tinh khiết hóa.
Lưu ý
- "Abluent" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, hóa học hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như "cleanser" hoặc "detergent" phổ biến hơn.
tính từ
- rửa sạch, tẩy sạch
danh từ
- chất tẩy, thuốc tẩy