abnegator
Định nghĩa
Danh từ: abnegator chỉ một người từ bỏ hoặc khước từ một điều gì đó, thường là quyền lợi, tài sản, hoặc thú vui cá nhân. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học hoặc văn học.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà sư là một người thực sự biết từ bỏ, từ bỏ mọi tài sản thế gian để sống đời thiền định.)
- (Trong tiểu thuyết, nhân vật chính được khắc họa như một người từ bỏ, khước từ tài sản thừa kế vì tình yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- : người từ bỏ quyền lực.
- The former dictator became an abnegator of power after stepping down voluntarily. (Cựu nhà độc tài đã trở thành người từ bỏ quyền lực sau khi tự nguyện rời ghế.)
- : người khước từ lợi ích cá nhân.
- She is an abnegator of self-interest, always putting others' needs first. (Cô ấy là người khước từ lợi ích cá nhân, luôn đặt nhu cầu của người khác lên hàng đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Abnegation (danh từ): sự từ bỏ, sự khước từ.
- His abnegation of wealth surprised everyone. (Sự từ bỏ tài sản của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
- Abnegate (động từ): từ bỏ, khước từ.
- They decided to abnegate their claim to the throne. (Họ quyết định từ bỏ quyền lên ngôi.)
- Self-abnegator (danh từ): người tự từ bỏ, người khổ hạnh.
- A self-abnegator often lives a simple, ascetic life. (Một người tự từ bỏ thường sống cuộc đời giản dị, khổ hạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Renouncer: người từ bỏ (nhấn mạnh hành động tuyên bố từ bỏ).
- He is a renouncer of all material comforts. (Anh ấy là người từ bỏ mọi tiện nghi vật chất.)
- Ascetic: người khổ hạnh (nhấn mạnh lối sống kham khổ).
- The ascetic lived in a cave with minimal possessions. (Người khổ hạnh sống trong hang động với tài sản tối thiểu.)
Thành ngữ liên quan
- : tự từ bỏ ham muốn của bản thân.
- In many religious traditions, being an abnegator of one's own desires is seen as a path to enlightenment. (Trong nhiều truyền thống tôn giáo, việc tự từ bỏ ham muốn của bản thân được xem là con đường dẫn đến giác ngộ.)