abnormally
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách bất thường, khác thường, trái với quy luật hoặc tiêu chuẩn thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã cư xử một cách bất thường.)
- (Huyết áp của anh ấy thấp một cách bất thường.)
- (Thời tiết mùa hè này nóng một cách bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Abnormally + tính từ: dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ, chỉ sự khác thường.
- The test results were abnormally high. (Kết quả kiểm tra cao một cách bất thường.)
- Abnormally + động từ: dùng để mô tả hành động diễn ra theo cách không bình thường.
- The machine is functioning abnormally. (Cỗ máy đang hoạt động một cách bất thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Abnormal (tính từ): bất thường, khác thường.
- It is abnormal for a child to have such a high fever. (Việc một đứa trẻ bị sốt cao như vậy là bất thường.)
- Abnormality (danh từ): sự bất thường, điều bất thường.
- The doctor found an abnormality in the X-ray. (Bác sĩ phát hiện một điều bất thường trong phim X-quang.)
Từ đồng nghĩa
- Unusually: một cách khác thường.
- Exceptionally: một cách đặc biệt, ngoại lệ.
- Remarkably: một cách đáng chú ý, lạ thường.
Các cụm từ liên quan
- Abnormally large: lớn một cách bất thường.
- The tumor was abnormally large. (Khối u lớn một cách bất thường.)
- Abnormally quiet: yên tĩnh một cách bất thường.
- The classroom was abnormally quiet. (Lớp học yên tĩnh một cách bất thường.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với từ "abnormally", nhưng có thể dùng trong các cấu trúc như: - Out of the ordinary: khác thường, không bình thường. - Her behavior was out of the ordinary. (Hành vi của cô ấy là khác thường.)