abo blood group system
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống nhóm máu ABO: "ABO blood group system" là một hệ thống phân loại các kháng nguyên có trên bề mặt hồng cầu của con người. Hệ thống này được sử dụng trong truyền máu để xác định tính tương thích giữa người cho và người nhận. Hệ thống ABO bao gồm bốn nhóm máu chính: A, B, AB và O.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống nhóm máu ABO là cần thiết cho các ca truyền máu an toàn.)
- (Các bác sĩ sử dụng hệ thống nhóm máu ABO để ghép người cho với người nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ABO blood group system antigens": các kháng nguyên trong hệ thống nhóm máu ABO.
- The A and B antigens are the key components of the ABO blood group system. (Các kháng nguyên A và B là thành phần chính của hệ thống nhóm máu ABO.)
"ABO blood group system compatibility": tính tương thích trong hệ thống nhóm máu ABO.
- Understanding ABO blood group system compatibility prevents transfusion reactions. (Hiểu về tính tương thích của hệ thống nhóm máu ABO giúp ngăn ngừa phản ứng truyền máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Blood group (n): nhóm máu.
- What is your blood group? (Nhóm máu của bạn là gì?)
- ABO typing (n): xác định nhóm máu ABO.
- ABO typing is a routine test before surgery. (Xác định nhóm máu ABO là xét nghiệm thường quy trước phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Blood type system: hệ thống nhóm máu.
- ABO classification: phân loại ABO.
Các cụm từ liên quan
- ABO incompatibility: sự không tương thích ABO.
- ABO incompatibility can cause serious health issues in newborns. (Sự không tương thích ABO có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh.)
- ABO antibodies: kháng thể ABO.
- People with type O blood have both anti-A and anti-B antibodies in the ABO system. (Người có nhóm máu O có cả kháng thể kháng A và kháng thể kháng B trong hệ thống ABO.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ABO blood group system".