abo system

abo system

The nurse checks the patient's blood type using the ABO system.

Định nghĩa

Danh từ: - Hệ thống ABO: Một hệ thống phân loại các kháng nguyên trên bề mặt hồng cầu của con người, được sử dụng trong truyền máu. Hệ thống này chia máu thành bốn nhóm chính: A, B, AB O.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống ABO rất cần thiết để xác định tính tương thích của máu trong truyền máu.)
  • (Các bác sĩ dựa vào hệ thống ABO để tránh các phản ứng bất lợi trong quá trình truyền máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify blood using the abo system": phân loại máu bằng hệ thống ABO.
    • Blood banks classify all donated blood using the abo system. (Ngân hàng máu phân loại tất cả máu hiến tặng bằng hệ thống ABO.)
  • "abo system compatibility": tính tương thích của hệ thống ABO.
    • The abo system compatibility test is performed before every transfusion. (Kiểm tra tính tương thích của hệ thống ABO được thực hiện trước mỗi lần truyền máu.)
Biến thể từ gần giống
  • ABO blood group system (danh từ): hệ thống nhóm máu ABO (cụm từ đầy đủ, tương đương với "abo system").
    • The ABO blood group system was discovered by Karl Landsteiner in 1901. (Hệ thống nhóm máu ABO được Karl Landsteiner phát hiện vào năm 1901.)
  • ABO incompatibility (danh từ): sự không tương thích ABO (tình trạng máu của người cho người nhận không phù hợp).
    • ABO incompatibility can cause severe transfusion reactions. (Sự không tương thích ABO có thể gây ra các phản ứng truyền máu nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ thống nhóm máu ABO: cách gọi đầy đủ, đồng nghĩa với "abo system".
  • Phân loại máu ABO: cụm từ mô tả chức năng của hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "abo system" đây thuật ngữ kỹ thuật, nhưng có thể dùng với động từ "dựa vào" hoặc "sử dụng".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "abo system" đây thuật ngữ chuyên ngành y học.)