abominable snowman

abominable snowman

A hiker spots the abominable snowman in the snowy mountains.

Định nghĩa

Danh từ: - Người tuyết khả ố: "abominable snowman" một sinh vật dạng người lớn, lông, được cho sốngdãy Himalaya. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ một sinh vật huyền bí, chưa được khoa học xác nhận, tương tự như "Bigfoot" ở Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà thám hiểm đã tuyên bố nhìn thấy người tuyết khả ố trên những ngọn núi tuyết.)
  • (Huyền thoại về người tuyết khả ố đã được truyền lại qua nhiều thế hệ trong văn hóa dân gian địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to search for the abominable snowman": tìm kiếm người tuyết khả ố.

    • Scientists have organized expeditions to search for the abominable snowman in the Himalayas. (Các nhà khoa học đã tổ chức các cuộc thám hiểm để tìm kiếm người tuyết khả ốdãy Himalaya.)
  • "abominable snowman" trong ngữ cảnh ẩn dụ: dùng để chỉ một điều đó bí ẩn, khó nắm bắt.

    • The missing data is like an abominable snowmaneveryone talks about it, but no one has actually seen it. (Dữ liệu bị mất giống như người tuyết khả ố — ai cũng nói về , nhưng không ai thực sự thấy .)
Biến thể từ gần giống
  • Yeti (danh từ): tên gọi khác phổ biến của "abominable snowman" trong văn hóa Tây Tạng Nepal.

    • The Yeti is often depicted as a giant, ape-like creature. (Yeti thường được mô tả một sinh vật khổng lồ, giống vượn.)
  • Bigfoot (danh từ): một sinh vật tương tự được cho sốngBắc Mỹ.

    • Bigfoot and the abominable snowman are both examples of cryptids. (Bigfoot người tuyết khả ố đều những dụ về sinh vật huyền bí.)
Từ đồng nghĩa
  • Yeti: từ đồng nghĩa chính, thường được dùng thay thế.
  • Cryptid: sinh vật huyền bí chưa được xác nhận (thuật ngữ rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To hunt for the abominable snowman: săn tìm người tuyết khả ố.
    • Adventurers often hunt for the abominable snowman in remote areas. (Những nhà phiêu lưu thường săn tìm người tuyết khả ốnhững khu vực xa xôi.)
Thành ngữ liên quan
  • As elusive as the abominable snowman: khó nắm bắt như người tuyết khả ốdùng để chỉ điều đó rất khó tìm hoặc khó đạt được.
    • A cure for the common cold remains as elusive as the abominable snowman. (Một phương thuốc chữa cảm lạnh thông thường vẫn khó nắm bắt như người tuyết khả ố.)