aborticide
/ə'bɔ:tisaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc giết thai, thuốc phá thai: Một loại thuốc hoặc chất hóa học được sử dụng để chấm dứt thai kỳ một cách cố ý.
- Hành động phá thai, sự phá thai: Hành động phá hủy hoặc chấm dứt thai kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor prescribed an aborticide under strict medical supervision. (Bác sĩ kê đơn một loại thuốc phá thai dưới sự giám sát y tế chặt chẽ.)
- The use of aborticide is a highly regulated medical procedure. (Việc sử dụng thuốc phá thai là một thủ tục y tế được quản lý rất chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Criminal aborticide": Hành vi phá thai trái pháp luật.
- The law strictly prohibits criminal aborticide. (Pháp luật nghiêm cấm hành vi phá thai trái phép.)
Biến thể và từ gần giống
- Abortion (n): Sự phá thai, nạo thai.
- The debate about abortion rights is complex. (Cuộc tranh luận về quyền phá thai rất phức tạp.)
- Abortifacient (n): Chất gây sẩy thai, thuốc phá thai (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- Some herbs are known to have abortifacient properties. (Một số loại thảo mộc được biết là có đặc tính gây sẩy thai.)
Từ đồng nghĩa
- Abortifacient: Thuốc/phương tiện gây phá thai.
- Feticide: Hành vi giết thai nhi (thường mang sắc thái pháp lý hoặc đạo đức mạnh hơn).
Lưu ý
- Từ "aborticide" là một thuật ngữ y khoa và pháp lý, thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, học thuật hoặc tranh luận về đạo đức sinh học. Trong giao tiếp thông thường, từ "abortion" (sự phá thai) hoặc "abortion pill" (thuốc phá thai) phổ biến hơn.
- Từ này có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc mang tính phán xét trong một số ngữ cảnh văn hóa hoặc tôn giáo.
danh từ
- thuốc giết thai