abortively
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách không thành công, một cách thất bại: "abortively" mô tả hành động hoặc quá trình diễn ra nhưng không đạt được kết quả mong muốn, thường bị chấm dứt sớm hoặc không có hiệu quả. Từ này nhấn mạnh sự vô ích hoặc không sinh hoa trái của một nỗ lực.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiệm vụ kết thúc một cách thất bại sau khi động cơ hỏng.)
- (Các cuộc đàm phán diễn ra một cách không thành công, không đạt được thỏa thuận nào.)
- (Anh ấy đã cố gắng sửa máy tính một cách vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"End abortively": kết thúc một cách thất bại, không đạt mục tiêu.
- The project ended abortively due to lack of funding. (Dự án kết thúc một cách thất bại vì thiếu kinh phí.)
"Attempt abortively": cố gắng nhưng thất bại.
- She attempted abortively to learn the piano in one week. (Cô ấy đã cố gắng học piano một cách vô ích trong một tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Abortive (tính từ): thất bại, không thành công.
- The abortive attempt to climb the mountain was dangerous. (Nỗ lực thất bại để leo núi thật nguy hiểm.)
- Abort (động từ): hủy bỏ, chấm dứt sớm.
- They had to abort the mission due to bad weather. (Họ phải hủy bỏ nhiệm vụ vì thời tiết xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Unsuccessfully: một cách không thành công.
- He tried unsuccessfully to open the door. (Anh ấy đã cố gắng mở cửa một cách không thành công.)
- Fruitlessly: một cách vô ích, không có kết quả.
- They searched fruitlessly for the lost keys. (Họ đã tìm kiếm chìa khóa bị mất một cách vô ích.)
- In vain: vô ích, uổng công.
- All efforts were made in vain. (Mọi nỗ lực đều vô ích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- End up abortively: kết thúc trong thất bại.
- The plan ended up abortively, wasting everyone's time. (Kế hoạch kết thúc trong thất bại, làm lãng phí thời gian của mọi người.)
Thành ngữ liên quan
- Come to naught: trở nên vô ích, không có kết quả.
- His dreams of becoming a singer came to naught. (Giấc mơ trở thành ca sĩ của anh ấy đã trở nên vô ích.)