abound in

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - nhiều, đầy dẫy, tràn ngập: "abound in" chỉ trạng thái một nơi, vật, hoặc tình huống chứa một số lượng rất lớn một thứ đó. Cụm từ này nhấn mạnh sự phong phú, dồi dào.

dụ sử dụng
  • (Khu rừng rất nhiều động vật hoang dã.)
  • (Bài luận của ấy đầy lỗi ngữ pháp.)
  • (Khu vực này tràn ngập tài nguyên thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "abound in" vs "abound with": Hai cụm từ này có nghĩa tương tự nhau, nhưng "abound in" thường nhấn mạnh vào bản thân địa điểm hoặc vật chứa, trong khi "abound with" nhấn mạnh hơn vào số lượng của thứ được chứa. Tuy nhiên, trong nhiều ngữ cảnh, chúng có thể thay thế cho nhau.

    • The garden abounds in roses. (Khu vườn nhiều hoa hồng.)
    • The garden abounds with roses. (Khu vườn tràn ngập hoa hồng.)
  • Sử dụng trong văn viết trang trọng: "abound in" thường xuất hiện trong văn phong mô tả, văn học, hoặc báo cáo khoa học.

    • The ancient city abounds in historical artifacts. (Thành phố cổ vô số hiện vật lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Abound (động từ): tồn tại với số lượng lớn.
    • Opportunities abound in this field. (Cơ hội rất nhiều trong lĩnh vực này.)
  • Abundance (danh từ): sự phong phú, dồi dào.
    • There is an abundance of food at the festival. ( một lượng lớn thức ăn tại lễ hội.)
  • Abundant (tính từ): phong phú, nhiều.
    • The region is abundant in minerals. (Khu vực này giàu khoáng sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Teem with: đầy, nhung nhúc.
    • The river teems with fish. (Con sông đầy .)
  • Be full of: đầy, chứa nhiều.
    • The market is full of fresh produce. (Chợ đầy sản phẩm tươi sống.)
  • Overflow with: tràn ngập, đầy tràn.
    • His heart overflows with gratitude. (Trái tim anh ấy tràn ngập lòng biết ơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Abound with: (xem phần sử dụng nâng cao) có nghĩa tương tự "abound in".
    • The city abounds with cultural events. (Thành phố nhiều sự kiện văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • Abound in one's own sense: (hiếm dùng) tự mãn với lẽ của mình.
    • He abounds in his own sense and refuses to listen. (Anh ta tự mãn với ý kiến của mình từ chối lắng nghe.)