above all

above all

Above all, you must be honest with yourself.

Định nghĩa

Trạng từ: "above all" một cụm từ cố định, có nghĩa trên hết, quan trọng nhất, vượt lên trên mọi thứ khác. được dùng để nhấn mạnh một điều đó ưu tiên hàng đầu hoặc tầm quan trọng vượt trội so với các yếu tố khác.

dụ sử dụng
  • (Trên hết, bạn phải tự lập.)
  • ( ấy trước sau vẫn một nhà khoa học; trên hết, ấy coi trọng sự thật.)
  • (Anh ấy tốt bụng, trung thực, trên hết trung thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh trong lập luận: "above all" thường đứngđầu câu hoặc trước cụm từ cần nhấn mạnh, để chỉ ra yếu tố quyết định hoặc quan trọng nhất.

    • Above all, remember to stay safe. (Trên hết, hãy nhớ giữ an toàn.)
  • Dùng trong văn viết trang trọng: Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài luận, bài phát biểu, hoặc văn bản học thuật để làm nổi bật một luận điểm chính.

    • The project requires funding, time, and above all, dedication. (Dự án cần kinh phí, thời gian, trên hết sự cống hiến.)
Biến thể từ gần giống
  • First and last: trước sau như một, trên hết (cũng mang nghĩa nhấn mạnh tầm quan trọng).
    • She was first and last a scientist. ( ấy trước sau vẫn một nhà khoa học.)
  • Most importantly: quan trọng nhất (có thể thay thế "above all" trong nhiều ngữ cảnh).
    • Most importantly, you must be honest. (Quan trọng nhất, bạn phải trung thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Primarily: chủ yếu, trước hết.
  • Chiefly: chủ yếu, đặc biệt.
  • Especially: đặc biệt , nhất là.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Above all" một cụm từ cố định, không phải phrasal verb. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ để tạo thành các diễn đạt như:
    • to value above all: coi trọng trên hết.
      • She values honesty above all. ( ấy coi trọng sự trung thực trên hết.)
Thành ngữ liên quan
  • Above and beyond: vượt quá, hơn cả mong đợi.
    • He went above and beyond to help us. (Anh ấy đã làm hơn cả những chúng tôi mong đợi để giúp đỡ chúng tôi.)
  • First and foremost: trước hết trên hết.
    • First and foremost, we need to ensure safety. (Trước hết trên hết, chúng ta cần đảm bảo an toàn.)