aboveboard

aboveboard

The company's financial transactions were completely aboveboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trung thực, không che giấu, minh bạch: "aboveboard" mô tả một hành động, giao dịch hoặc thái độ hoàn toàn trung thực, công khai không sự lừa dối hay che giấu.
    • Công khai, rõ ràng: Khi một việc đó được thực hiện "aboveboard", được tiến hành một cách thẳng thắn, không âm mưu hay mánh khóe.
  2. Trạng từ:

    • Một cách trung thực, minh bạch: "aboveboard" dùng để chỉ cách thức thực hiện một hành động với sự trung thực tuyệt đối, không lén lút.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Their business dealings were completely aboveboard. (Các giao dịch kinh doanh của họ hoàn toàn minh bạch.)
    • She is known for being straightforward and aboveboard in all her professional relationships. ( ấy nổi tiếng thẳng thắn trung thực trong mọi mối quan hệ nghề nghiệp.)
  • Trạng từ:

    • He always conducts his business aboveboard, never resorting to underhanded tactics. (Anh ấy luôn tiến hành công việc kinh doanh một cách trung thực, không bao giờ dùng đến thủ đoạn lén lút.)
    • The negotiations were handled aboveboard, with both parties fully informed. (Các cuộc đàm phán được xử lý một cách minh bạch, với cả hai bên đều được thông báo đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "open and aboveboard": cụm từ nhấn mạnh sự công khai trung thực tuyệt đối.

    • The entire process was open and aboveboard, with no hidden agendas. (Toàn bộ quy trình đều công khai minh bạch, không chương trình nghị sự ẩn giấu.)
  • "to be aboveboard with someone": thành thật, trung thực với ai đó.

    • I expect you to be aboveboard with me about your intentions. (Tôi mong anh thành thật với tôi về ý định của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Aboveboard (không biến thể từ loại khác; từ này một từ ghép cố định).
Từ đồng nghĩa
  • Honest: trung thực.
  • Straightforward: thẳng thắn, trực tiếp.
  • Transparent: minh bạch, rõ ràng.
  • Open: công khai.
  • Fair: công bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "aboveboard".
Thành ngữ liên quan
  • "above board" (cách viết thường thấy "aboveboard"): nguồn gốc từ đánh bạc, ám chỉ hành động đặt tay trên bàn để không gian lận.
    • Make sure all your financial dealings are above board. (Hãy đảm bảo tất cả các giao dịch tài chính của bạn đều minh bạch.)