aboveground

aboveground

The new subway line runs on an aboveground track through the city.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trên mặt đất, ở trên bề mặt trái đất: "aboveground" mô tả một vật thể, hoạt động hoặc cấu trúc nằm trên hoặc phía trên bề mặt đất, trái ngược với dưới lòng đất.
    • Công khai, không bí mật: Trong một số ngữ cảnh, "aboveground" có thể ám chỉ điều đó hợp pháp, công khai, không phải hoạt động ngầm hay bất hợp pháp.
dụ sử dụng
  • (Các vụ thử hạt nhân trên mặt đất đã gây ra những lo ngại về môi trường trên diện rộng.)
  • (Chúng tôi đã lắp đặt một bể bơi trên mặt đấtsân sau.)
  • (Người nông dân sử dụng hệ thống tưới tiêu trên mặt đất cho cây trồng của mình.)
  • (Công ty này hoạt động trong nền kinh tế công khai, đóng tất cả thuế một cách hợp pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aboveground storage tank": bể chứa trên mặt đất (thường dùng trong công nghiệp để chứa nhiên liệu hoặc hóa chất).

    • The aboveground storage tanks must be inspected regularly for leaks. (Các bể chứa trên mặt đất phải được kiểm tra thường xuyên để phát hiện rỉ.)
  • "aboveground pipeline": đường ống trên mặt đất.

    • The aboveground pipeline carries oil across the desert. (Đường ống trên mặt đất vận chuyển dầu qua sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aboveground (trạng từ): ở vị trí trên mặt đất.
    • The pipes run aboveground to avoid freezing. (Các đường ống chạy trên mặt đất để tránh bị đóng băng.)
  • Underground (tính từ/trạng từ): dưới lòng đất (trái nghĩa).
  • Surface (tính từ): bề mặt (thường dùng thay thế trong một số trường hợp).
Từ đồng nghĩa
  • On the surface: trên bề mặt.
  • Overground: trên mặt đất (thường dùngAnh).
  • Exposed: lộ thiên, không bị che phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "aboveground", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Be aboveground: tồn tại trên mặt đất. - The plants are aboveground during the summer. (Các cây cốitrên mặt đất trong suốt mùa .)

Thành ngữ liên quan
  • Keep one's head aboveground: giữ cho đầutrên mặt đất (nghĩa bóng: duy trì sự sống hoặc tránh rắc rối).
    • Despite the financial crisis, he managed to keep his business aboveground. (Bất chấp cuộc khủng hoảng tài chính, anh ấy vẫn giữ cho doanh nghiệp của mình tồn tại.)