abrase
Định nghĩa
Động từ: - Mài mòn, làm mòn: "abrase" có nghĩa là làm mòn bề mặt của một vật thể thông qua ma sát hoặc tác động vật lý, dẫn đến việc loại bỏ một phần nhỏ của vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Ma sát liên tục của sợi dây với đá sẽ làm mòn bề mặt của nó.)
- (Theo thời gian, gió và cát làm mòn các bức tượng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To abrase away": mài mòn hoàn toàn.
- The glacier's movement abrased away the mountain's base. (Chuyển động của sông băng đã mài mòn hoàn toàn chân núi.)
"Abrasive materials": vật liệu mài mòn (dùng để mài hoặc đánh bóng).
- Sandpaper is an example of an abrasive material used to abrase wood. (Giấy nhám là một ví dụ về vật liệu mài mòn dùng để mài mòn gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Abrasion (danh từ): sự mài mòn, vết mòn.
- The abrasion on the car's paint was caused by the gravel. (Vết mòn trên sơn xe là do sỏi gây ra.)
Abrasive (tính từ): có tính mài mòn, gây khó chịu (nghĩa bóng).
- His abrasive personality made it hard for him to make friends. (Tính cách mài mòn của anh ấy khiến anh khó kết bạn.)
Từ đồng nghĩa
Wear away: mòn dần, hao mòn.
- The steps were worn away by centuries of use. (Các bậc thang đã bị mòn dần qua nhiều thế kỷ sử dụng.)
Scrape: cạo, nạo.
- He scraped the rust off the metal. (Anh ấy đã cạo lớp gỉ sét trên kim loại.)
Erode: xói mòn (thường dùng cho đất đá hoặc bề mặt tự nhiên).
- Rain and wind erode the cliffs. (Mưa và gió xói mòn các vách đá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Abrase off: mài mòn đi, loại bỏ bằng cách mài.
- The jeweler abrased off the rough edges of the gem. (Người thợ kim hoàn đã mài mòn các cạnh thô của viên đá quý.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "abrase". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.